verbalisation

Học thuật
Thân thiện
verbalisation

Un agent de police procède à la verbalisation d'un automobiliste.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự lập biên bản: Hành động ghi chép lại một sự việc, một cuộc họp, một tuyên bố... thành một văn bản chính thức, thường giá trị pháphoặc hành chính.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La verbalisation de l'infraction est obligatoire. (Việc lập biên bản vi phạmbắt buộc.)
    • La police procède à la verbalisation du contrevenant. (Cảnh sát tiến hành lập biên bản đối với người vi phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être passible de verbalisation": có thể bị lập biên bản (xử phạt).
    • Le stationnement interdit est passible de verbalisation. (Việc đỗ xenơi cấm có thể bị lập biên bản xử phạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbaliser (động từ): lập biên bản.
    • L'agent a verbaliser plusieurs automobilistes. (Nhân viên đã phải lập biên bản cho nhiều tài xế ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Procès-verbal (danh từ giống đực): biên bản (thườngkết quả của hành động "verbalisation").
  • Constatation (danh từ giống cái): sự ghi nhận, lập biên.
Lưu ý
  • Trong ngữ cảnh hành chính pháptại Pháp, "verbalisation" hầu như luôn mang nghĩa sự lập biên bản (để xử phạt hoặc ghi nhận).
  • Từ này không nên nhầm lẫn với nghĩa tổng quát hơn trong tiếng Anh ("verbalization" - sự phát biểu bằng lời), mặc dù chung gốc từ. Trong tiếng Pháp, nghĩa chuyên ngành nàyphổ biến nhất.
verbalisation

Un agent de police procède à la verbalisation d'un automobiliste.

danh từ giống cái
  1. sự lập biên bản