verbaliser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Lập biên bản: Hành động ghi chép lại một sự việc, một lời khai hoặc một vi phạm vào một văn bản chính thức (biên bản), thường do một nhân viên có thẩm quyền thực hiện.
- Ghi thành lời nói, diễn đạt bằng lời: Chuyển một ý tưởng, cảm xúc hoặc thông tin thành lời nói.
Nội động từ:
- Nói nhiều, nói dai: (Thông tục) Có hành động nói liên tục, nói dài dòng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- L'agent a verbalisé le conducteur pour excès de vitesse. (Nhân viên cảnh sát đã lập biên bản với người lái xe vì vượt quá tốc độ.)
- Il est difficile de verbaliser une émotion aussi intense. (Thật khó để diễn đạt bằng lời một cảm xúc mãnh liệt như vậy.)
- Nội động từ:
- Arrête de verbaliser, écoute un peu ! (Đừng có nói dai nữa, hãy lắng nghe một chút đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
- Être verbalisé(e): Bị lập biên bản (xử phạt).
- Il a été verbalisé pour stationnement interdit. (Anh ấy đã bị lập biên bản vì đỗ xe sai quy định.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbal (adj): bằng lời nói, thuộc về lời nói.
- Un accord verbal. (Một thỏa thuận bằng lời nói.)
- Verbalisation (n.f): Sự lập biên bản; sự diễn đạt bằng lời.
- La verbalisation des infractions. (Việc lập biên bản các vi phạm.)
- Verbe (n.m): Động từ; lời nói.
- Le verbe "parler". (Động từ "nói".)
Từ đồng nghĩa
- Constater (un délit): Lập biên bản (một vi phạm).
- Exprimer: Diễn đạt, bày tỏ.
- Parler beaucoup: Nói nhiều.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Faire verbaliser (quelqu'un): (Làm cho) ai đó bị lập biên bản.
- Sa mauvaise conduite pourrait le faire verbaliser. (Cách cư xử tệ của anh ta có thể khiến anh ta bị lập biên bản.)
Thành ngữ liên quan
- Passer du non-verbal au verbal: Chuyển từ giao tiếp không lời sang giao tiếp bằng lời nói (thường dùng trong tâm lý học, giáo dục).
- L'enfant apprend à passer du non-verbal au verbal. (Đứa trẻ học cách chuyển từ giao tiếp không lời sang giao tiếp bằng lời nói.)
nội động từ
- lập biên bản