verbalism

/'və:bəlizm/
danh từ
  1. sự phát biểu bằng lời nói; lời nói; câu văn; từ ngữ
  2. sự quá nệ về cách dùng từ
  3. sự phê bình về từ
  4. lối chơi chữ
  5. từ rỗng tuếch
  6. bệnh nói dài

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

verbalism
A student's essay is full of unnecessary verbalism.