verbalisme

Học thuật
Thân thiện
verbalisme

Le professeur critique le verbalisme de l'argumentation.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bệnh nói suông, chủ nghĩa hình thức rỗng tuếch: "verbalisme" chỉ việc sử dụng ngôn từ một cách quá mức, trống rỗng, thiếu nội dung thực tế hoặc tư tưởng sâu sắc. nhấn mạnh vào hình thức của lời nói hơn là ý nghĩa thực chất.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Son discours était un pur verbalisme, dépourvu de propositions concrètes. (Bài phát biểu của anh ta chỉmột sự nói suông thuần túy, thiếu vắng những đề xuất cụ thể.)
    • Il faut éviter le verbalisme dans les débats philosophiques. (Cần phải tránh chủ nghĩa hình thức rỗng tuếch trong các cuộc tranh luận triết học.)
    • Ce politicien est souvent accusé de verbalisme. (Chính trị gia này thường bị cáo buộcmắc bệnh nói suông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tomber dans le verbalisme": rơi vào tình trạng nói suông, sa đà vào hình thức ngôn từ không nội dung.

    • Sans exemples précis, son argumentation risque de tomber dans le verbalisme. (Nếu không ví dụ cụ thể, lập luận của anh ta nguy rơi vào tình trạng nói suông.)
  • "dénoncer le verbalisme": lên án, phê phán thói nói suông.

    • L'écrivain a dénoncé le verbalisme de certains critiques littéraires. (Nhà văn đã lên án thói nói suông của một số nhà phê bình văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbaliste (danh từ giống đực/giống cái): người mắc bệnh nói suông, người quá chú trọng hình thức ngôn từ.

    • C'est un verbaliste, il parle beaucoup mais dit peu de choses. (Hắnmột kẻ nói suông, nói nhiều nhưng chẳng nói lên được điều .)
  • Verbal (tính từ): thuộc về lời nói, bằng lời.

    • Une attaque verbale. (Một cuộc tấn công bằng lời nói.)
Từ đồng nghĩa
  • Logorrhée: chứng nói nhiều, nói liên hồi (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự trống rỗng).
  • Phraséologie creuse: cách nói rỗng tuếch, hình thức.
  • Verbiage: sự dùng từ rườm rà, văn hoa nhưng rỗng nghĩa.
Từ trái nghĩa
  • Concision: sự súc tích, ngắn gọn.
  • Substance: nội dung thực chất, bản chất.
  • Pragmatisme: chủ nghĩa thực dụng, chú trọng hành động kết quả cụ thể.
Thành ngữ liên quan
  • Être du verbalisme pur et simple: hoàn toàn chỉnói suông.
    • Ses promesses sont du verbalisme pur et simple. (Những lời hứa của hắn hoàn toàn chỉnói suông.)
verbalisme

Le professeur critique le verbalisme de l'argumentation.

danh từ giống đực
  1. bệnh nói suông