verbalist
/'və:bəlist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người quá chú trọng vào hình thức ngôn từ: Một người quá tập trung vào việc sử dụng từ ngữ một cách chính xác, trau chuốt hoặc phức tạp, đôi khi coi trọng hình thức hơn là nội dung thực tế.
- Người có tài chơi chữ: Một người giỏi trong việc sử dụng từ ngữ một cách khéo léo, tinh tế, đặc biệt là trong các trò chơi chữ hoặc lối nói dí dỏm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He is such a verbalist that he spends hours debating the precise definition of a single word. (Anh ta là một người quá nệ từ đến mức dành hàng giờ để tranh luận về định nghĩa chính xác của một từ duy nhất.)
- As a skilled verbalist, she captivated the audience with her witty puns and clever wordplay. (Là một người chơi chữ tài ba, cô ấy đã cuốn hút khán giả bằng những câu chơi chữ thông minh và dí dỏm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mere verbalist": Một người chỉ giỏi về mặt ngôn từ, thiếu chiều sâu về tư tưởng hoặc nội dung.
- His argument was dismissed as that of a mere verbalist, full of fancy words but empty of real substance. (Lập luận của anh ta bị bác bỏ vì chỉ là của một kẻ giỏi vặt về từ ngữ, đầy từ hoa mỹ nhưng trống rỗng về thực chất.)
Biến thể và từ gần giống
- Verbalism (n): Chủ nghĩa hình thức ngôn từ; sự quá đề cao hoặc lạm dụng ngôn từ.
- His writing suffers from excessive verbalism, obscuring the main message. (Bài viết của anh ta mắc chứng quá câu nệ từ ngữ, làm lu mờ thông điệp chính.)
- Verbalistic (adj): Mang tính chất quá chú trọng vào ngôn từ.
- The debate took a verbalistic turn, focusing on semantics rather than the core issue. (Cuộc tranh luận mang một chiều hướng quá nệ từ, tập trung vào ngữ nghĩa hơn là vấn đề cốt lõi.)
Từ đồng nghĩa
- Pedant: Người câu nệ hình thức, người hay vạch lỗi nhỏ.
- Wordmonger: Người buôn chữ (mang nghĩa chê bai, chỉ người dùng từ hoa mỹ rỗng tuếch).
- Rhetorician: Nhà hùng biện (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực, chỉ người giỏi dùng ngôn từ).
Từ trái nghĩa
- Plain speaker: Người nói thẳng, nói đơn giản.
- Substantivist: Người chú trọng vào bản chất, nội dung thực tế.
danh từ
- nhà phê bình về từ
- người quá nệ về cách dùng từ
- người có tài chơi chữ