verbalization

/,və:bəlai'zeiʃn/
danh từ
  1. sự phát biểu bằng lời nói
    • verbalization of an idea
      sự phát biểu một ý bằng lời nói
  2. sự nói dài dòng
  3. (ngôn ngữ học) sự động từ hoá
verbalization
The teacher encourages the verbalization of ideas during the group discussion.