verbeusement

Học thuật
Thân thiện
verbeusement

Il commente le match de football verbeusement.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Một cách dài dòng, một cách rườm rà: Diễn đạt một ý bằng nhiều từ ngữ không cần thiết, khiến cho lời nói hoặc văn bản trở nên dài có thể khó hiểu hoặc mất thời gian.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'avocat a plaidé verbeusement pendant deux heures. (Luật sư đã biện hộ một cách dài dòng trong suốt hai tiếng đồng hồ.)
    • Il a décrit verbeusement son voyage, en donnant tous les détails inutiles. (Anh ấy đã mô tả chuyến đi của mình một cách rườm rà, đưa ra tất cả những chi tiết không cần thiết.)
    • S'exprimer verbeusement peut cacher un manque d'idées claires. (Diễn đạt một cách dài dòng có thể che giấu sự thiếu vắng những ý tưởng rõ ràng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Débattre verbeusement": Tranh luận một cách dài dòng, thường với nhiều lời lẽ nhưng ít nội dung cốt lõi.

    • Les politiciens ont débattu verbeusement sans parvenir à un accord. (Các chính trị gia đã tranh luận một cách dài dòng không đạt được thỏa thuận.)
  • "S'expliquer verbeusement": Giải thích một cách rườm rà.

    • Au lieu de répondre directement, il s'est expliqué verbeusement sur des points secondaires. (Thay vì trả lời trực tiếp, anh ta đã giải thích một cách rườm rà về những điểm không quan trọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbeux, verbeuse (tính từ): Dài dòng, rườm rà.

    • Un discours verbeux. (Một bài diễn văn dài dòng.)
    • Un style verbeux. (Một phong cách rườm rà.)
  • Verbosité (danh từ giống cái): Tính chất dài dòng, rườm rà.

    • La verbosité de son écriture rend la lecture difficile. (Tính dài dòng trong lối viết của anh ta khiến việc đọc trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
  • Longuement: Một cách dài, lâu (trung tính hơn, có thể không mang nghĩa tiêu cực như "verbeusement").
  • Diffusément: Một cách lan man, không tập trung.
  • Prolixement: Một cách dài dòng, lê thê (nghĩa rất gần).
Từ trái nghĩa
  • Concisément: Một cách súc tích, ngắn gọn.
  • Brièvement: Một cách ngắn gọn, vắn tắt.
  • Laconiquement: Một cách cộc lốc, ít lời.
verbeusement

Il commente le match de football verbeusement.

phó từ
  1. dài dòng
    • Commenter verbeusement
      bình luận dài dòng