verbomanie

Học thuật
Thân thiện
verbomanie

La verbomanie se manifeste par un flot de paroles incessant.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Chứng nói nhiều: "verbomanie" là một thuật ngữ chỉ một tình trạng hoặc thói quen nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ, thường không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Sa verbomanie fatigue tous ses interlocuteurs. (Chứng nói nhiều của anh ta làm mệt mỏi tất cả những người đối thoại.)
    • La verbomanie est parfois considérée comme un symptôme. (Chứng nói nhiều đôi khi được coi là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Souffrir de verbomanie": mắc chứng nói nhiều.
    • Il souffre de verbomanie et ne sait pas écouter les autres. (Anh ấy mắc chứng nói nhiều không biết lắng nghe người khác.)
Biến thể từ gần giống
  • Verbomane (danh từ giống đực/cái): người mắc chứng nói nhiều.

    • C'est une verbomane, elle peut parler pendant des heures. ( ấymột người mắc chứng nói nhiều, ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
  • Logorrhée (danh từ giống cái): chứng nói lắm, nói tràng giang đại hải (thường dùng trong y học hoặc tâmhọc).

    • La logorrhée est un symptôme observé dans certains troubles. (Chứng nói lắmmột triệu chứng được quan sát thấy trong một số rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
  • Logorrhée: chứng nói lắm, nói không ngừng.
  • Bavardage excessif: sự nói chuyện quá mức.
  • Loquacité pathologique: tính hay nói bệnh lý.
Từ trái nghĩa
  • Mutisme: chứng câm, sự im lặng.
  • Laconisme: tính ít nói, sự súc tích.
  • Réserve: sự dè dặt, kín đáo.
verbomanie

La verbomanie se manifeste par un flot de paroles incessant.

danh từ giống cái
  1. chứng nói nhiều