verbomanie
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Chứng nói nhiều: "verbomanie" là một thuật ngữ chỉ một tình trạng hoặc thói quen nói quá nhiều, nói không ngừng nghỉ, thường không kiểm soát được.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Sa verbomanie fatigue tous ses interlocuteurs. (Chứng nói nhiều của anh ta làm mệt mỏi tất cả những người đối thoại.)
- La verbomanie est parfois considérée comme un symptôme. (Chứng nói nhiều đôi khi được coi là một triệu chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Souffrir de verbomanie": mắc chứng nói nhiều.
- Il souffre de verbomanie et ne sait pas écouter les autres. (Anh ấy mắc chứng nói nhiều và không biết lắng nghe người khác.)
Biến thể và từ gần giống
Verbomane (danh từ giống đực/cái): người mắc chứng nói nhiều.
- C'est une verbomane, elle peut parler pendant des heures. (Cô ấy là một người mắc chứng nói nhiều, cô ấy có thể nói chuyện hàng giờ liền.)
Logorrhée (danh từ giống cái): chứng nói lắm, nói tràng giang đại hải (thường dùng trong y học hoặc tâm lý học).
- La logorrhée est un symptôme observé dans certains troubles. (Chứng nói lắm là một triệu chứng được quan sát thấy trong một số rối loạn.)
Từ đồng nghĩa
- Logorrhée: chứng nói lắm, nói không ngừng.
- Bavardage excessif: sự nói chuyện quá mức.
- Loquacité pathologique: tính hay nói bệnh lý.
Từ trái nghĩa
- Mutisme: chứng câm, sự im lặng.
- Laconisme: tính ít nói, sự súc tích.
- Réserve: sự dè dặt, kín đáo.
danh từ giống cái
- chứng nói nhiều