verboquet
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dây néo: Một sợi dây hoặc thiết bị dây dùng trong kỹ thuật để kéo một vật nặng lên, nhằm mục đích giữ cho vật đó không chạm vào tường hoặc các chướng ngại vật khác trong quá trình di chuyển.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les ouvriers ont utilisé un verboquet pour hisser la poutre sans l'endommager contre le mur. (Các công nhân đã sử dụng một dây néo để kéo dầm lên mà không làm nó va đập vào tường.)
- Assure-toi que le verboquet est bien fixé avant de soulever la charge. (Hãy đảm bảo dây néo được cố định chắc chắn trước khi nâng vật nặng lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tendre le verboquet": Căng dây néo.
- Il faut tendre le verboquet pour éviter tout balancement de la charge. (Phải căng dây néo để tránh cho vật nặng bị đung đưa.)
Biến thể và từ gần giống
- Câble de guidage (n.m): Dây dẫn hướng, cáp dẫn hướng (có chức năng tương tự trong một số ngữ cảnh kỹ thuật).
- Hauban (n.m): Dây chằng, dây giằng (thường dùng để cố định cột, ống khói... chứ không chuyên để kéo tránh tường).
Từ đồng nghĩa
- Corde de retenue: Dây giữ, dây chặn.
- Déviationnaire: (Thuật ngữ kỹ thuật) Thiết bị lệch hướng.
Lưu ý
- Từ "verboquet" là một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực như xây dựng, vận chuyển hàng hóa cồng kềnh hoặc kỹ thuật nâng hạ. Nó không phải là từ thông dụng trong giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống đực
- (kỹ thuật) dây néo (khi kéo một vật nặng lên, cho khỏi chạm vào tường)