verbosité

danh từ giống cái
  1. tật dài dòng
    • La verbosité d'un avocat
      tật dài dòng của một luật sư
  2. sự dài dòng
    • Verbosité d'une explication
      sự dài dòng của một lời giải thích

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

verbosité
L'avocat fait preuve de verbosité pendant son discours.