verd-antique

/'və:dæn'tik/
Học thuật
Thân thiện
verd-antique

A museum curator carefully examines a verd-antique artifact under soft light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đá pocfia giả đồng (đồ đồng cổ): "Verd-antique" một loại đá quý, thường đá serpentine màu xanh lục, được đánh bóng sử dụng để làm đồ trang trí, đặc biệt mô phỏng đồ đồng cổ lớp patina xanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The museum displayed a beautiful vase made of verd-antique. (Bảo tàng trưng bày một chiếc bình tuyệt đẹp làm từ đá pocfia giả đồng.)
    • The columns were adorned with verd-antique inlays. (Các cột trụ được trang trí bằng các mảnh khảm đá pocfia giả đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verd-antique marble": Cụm từ này đôi khi được dùng để chỉ loại đá này trong ngữ cảnh kiến trúc hoặc nội thất, mặc dù về mặt kỹ thuật không phải đá cẩm thạch thật sự.
    • The fireplace was faced with verd-antique marble. ( sưởi được ốp bằng đá cẩm thạch pocfia giả đồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Serpentine (n): Serpentin, tên của nhóm khoáng vật tạo nên loại đá "verd-antique" phổ biến nhất.
  • Patina (n): Lớp gỉ xanh, lớp phủ tự nhiên trên bề mặt đồng hoặc đồng thau theo thời gian, "verd-antique" mô phỏng.
Từ đồng nghĩa
  • Verde antique: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
  • Ophicalcite: Một thuật ngữ địa chất khác để chỉ một loại đá tương tự.
verd-antique

A museum curator carefully examines a verd-antique artifact under soft light.

danh từ
  1. đá pocfia
  2. gỉ đồng (đồ đồng cổ)