verdet

Học thuật
Thân thiện
verdet

Un jardinier utilise du verdet pour protéger ses arbres fruitiers.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Verdet: Một hợp chất hóa học, là muối đồng axetat, thường màu xanh lục hoặc xanh lam. Tên gọi này nguồn gốc từ phương ngữ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le verdet était autrefois utilisé comme pigment. (Verdet trước đây được dùng làm chất tạo màu.)
    • On peut fabriquer du verdet en laissant le cuivre au contact du vinaigre. (Người tathể chế tạo verdet bằng cách để đồng tiếp xúc với giấm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lịch sử nghệ thuật hoặc nông nghiệp, "verdet" có thể được nhắc đến như một chất diệt nấm hoặc thuốc trừ sâu thô sơ.
    • Les anciennes recettes de traitement de la vigne mentionnent parfois le verdet. (Các công thức xửvườn nho cổ xưa đôi khi đề cập đến verdet.)
Biến thể từ gần giống
  • Vert-de-gris (danh từ giống đực): Cách gọi phổ biến hơn để chỉ lớp gỉ màu xanh lục hình thành trên đồng, đồng thau hoặc đồng thanh, thườnghỗn hợp của các muối đồng, bao gồm cả đồng axetat.
    • La statue est recouverte de vert-de-gris. (Bức tượng được phủ một lớp gỉ đồng xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Acétate de cuivre (danh từ giống đực): Tên gọi hóa học chính xác của hợp chất này.
verdet

Un jardinier utilise du verdet pour protéger ses arbres fruitiers.

danh từ giống đực
  1. (tiếng địa phương) đồng axetat