verdigrised

/'və:digrist/
Học thuật
Thân thiện
verdigrised

The old statue had a verdigrised patina on its surface.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • phủ gỉ đồng xanh, lớp patina xanh: "Verdigrised" mô tả trạng thái của một vật thể (thường làm bằng đồng, đồng thau hoặc đồng đỏ) đã bị oxy hóa theo thời gian, tạo thành một lớp phủ màu xanh lục hoặc xanh lam- xanh lục đặc trưng. Quá trình này có thể xảy ra tự nhiên hoặc được tạo ra một cách cố ý mục đích trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old church roof was beautifully verdigrised by centuries of exposure to the weather. (Mái nhà thờ đã bị phủ gỉ đồng xanh một cách tuyệt đẹp sau nhiều thế kỷ phơi mình trước thời tiết.)
    • He collects verdigrised copper coins from ancient shipwrecks. (Anh ấy sưu tầm những đồng xu đồng đã bị gỉ xanh từ các xác tàu đắm cổ đại.)
    • The artist created a verdigrised effect on the sculpture to give it an antique look. (Nghệ sĩ đã tạo hiệu ứng gỉ đồng xanh trên bức tượng để mang lại cho vẻ ngoài cổ xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdigrised" thường được sử dụng trong các ngữ cảnh mô tả nghệ thuật, khảo cổ học, kiến trúc sưu tầm đồ cổ để nhấn mạnh vẻ đẹp hoặc dấu hiệu của tuổi tác.
    • The verdigrised surface of the bronze statue told a story of its long history in the garden. (Bề mặt bị gỉ xanh của bức tượng đồng kể lại câu chuyện về lịch sử lâu đời của trong khu vườn.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdigris (danh từ): Gỉ đồng xanh, patina xanh; tên của lớp hợp chất hóa học (thường cacbonat đồng cơ bản hoặc axetat đồng) tạo nên màu xanh lục đặc trưng.

    • The statue developed a natural coating of verdigris. (Bức tượng đã hình thành một lớp gỉ đồng xanh tự nhiên.)
  • Patina (danh từ): Lớp phủ mỏng trên bề mặt kim loại do oxy hóa hoặc ăn mòn theo thời gian, có thể nhiều màu sắc, bao gồm cả màu xanh lục của đồng.

    • The bronze had acquired a rich green patina. (Đồng đã được một lớp patina xanh lục đậm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oxidised copper/copper-oxidised: Bị oxy hóa (đồng).
  • Weathered copper: Đồng bị phong hóa.
  • Patinated: lớp patina.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "verdigrised" đây tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "verdigrised".)

verdigrised

The old statue had a verdigrised patina on its surface.

tính từ
  1. xanh đồng; gỉ đồng