verdissage

Học thuật
Thân thiện
verdissage

L'ostréiculteur observe le verdissage des huîtres dans le parc.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự lục hóa: Quá trình làm cho vỏ hàu trở nên màu xanh lục, thường bằng cách nuôi hàunhững bãi chứa một số loại tảo đặc biệt.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le verdissage des huîtres est une technique d'élevage. (Sự lục hóa hàumột kỹ thuật nuôi trồng.)
    • Cette huître a une couleur particulière due au verdissage. (Con hàu này màu sắc đặc biệt do quá trình lục hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "procédé de verdissage": quy trình lục hóa.
    • Le procédé de verdissage est contrôlé pour assurer la qualité. (Quy trình lục hóa được kiểm soát để đảm bảo chất lượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdir (động từ): trở nên xanh, làm cho xanh.
    • Les arbres commencent à verdir au printemps. (Cây cối bắt đầu xanh tươi vào mùa xuân.)
  • Verdâtre (tính từ): hơi xanh lục.
    • Une teinte verdâtre (Một sắc thái hơi xanh lục)
Từ đồng nghĩa
  • Coloration verte: sự tạo màu xanh.
  • Teinture verte: sự nhuộm màu xanh.
Lưu ý
  • Từ nàymột thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực nuôi trồng thủy sản, đặc biệtliên quan đến hàu. không phải là từ thông dụng trong đời sống hàng ngày.
verdissage

L'ostréiculteur observe le verdissage des huîtres dans le parc.

danh từ giống đực
  1. sự lục hóa (hàu nuôibãi bằng cách cho nhiễm một số tảo vỏ)