verdissant

Học thuật
Thân thiện
verdissant

Les champs verdissants s'étendent sous un ciel printanier.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Đang hóa xanh, đang trở nên xanh tươi: Dùng để mô tả cảnh vật, đặc biệtcây cối hoặc đồng ruộng, đang trong quá trình chuyển sang màu xanh lá cây, thườngvào mùa xuân hoặc sau một trận mưa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les prés verdissants annoncent le printemps. (Những đồng cỏ đang hóa xanh báo hiệu mùa xuân.)
    • Après la pluie, la colline apparaît verdissante. (Sau cơn mưa, ngọn đồi hiện ra đang xanh tươi trở lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong văn chương, thơ ca hoặc các mô tả mang tính hình tượng cao để gợi lên vẻ đẹp sức sống mới của thiên nhiên.
    • Un paysage verdissant à perte de vue. (Một phong cảnh đang hóa xanh trải dài đến tận chân trời.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdir (động từ): hóa xanh, trở nên xanh tươi.
    • L'herbe commence à verdir. (Cỏ bắt đầu hóa xanh.)
  • Verdoyant (tính từ): xanh tươi, um tùm (nhấn mạnh trạng thái đã xanh tốt, hơn là quá trình đang diễn ra).
    • Une forêt verdoyante. (Một khu rừng xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Devenant vert: đang trở nên xanh.
  • Reverdissant: đang xanh tươi trở lại (sau một thời kỳ khô héo).
Từ trái nghĩa
  • Jaunissant: đang hóa vàng (thường vào mùa thu).
  • Séchant: đang khô héo.
  • Dépérissant: đang tàn úa, héo mòn.
verdissant

Les champs verdissants s'étendent sous un ciel printanier.

tính từ
  1. hóa lục, đang xanh ra
    • Champs verdissants
      cánh đồng đang xanh ra