verdissement

Học thuật
Thân thiện
verdissement

La feuille montre un verdissement progressif au printemps.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hóa lục: Hiện tượng một vật thể (thườngthực vật hoặc động vật vỏ) chuyển sang màu xanh lá cây. Nguyên nhân có thể là do quá trình sinh học tự nhiên hoặc do nhiễm một chất nào đó từ môi trường.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le verdissement des huîtres est à la présence d'une algue microscopique. (Sự hóa lục của con hàu là do sự hiện diện của một loài tảo siêu nhỏ.)
    • On observe le verdissement des feuilles au printemps. (Người ta quan sát thấy sự hóa lục của cây vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh môi trường hoặc nông nghiệp, "verdissement" đôi khi được dùng một cách ẩn dụ để chỉ các chính sách hoặc hành động nhằm thúc đẩy các thực hành sinh thái hoặc làm cho một khu vực trở nên xanh hơn.
    • Le verdissement de la politique agricole commune. (Sự "xanh hóa" chính sách nông nghiệp chung.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdir (động từ): trở nên xanh, làm cho xanh.
    • Les arbres commencent à verdir. (Những cái cây bắt đầu trở nên xanh.)
  • Verdoyant, -e (tính từ): xanh tươi, đầy cây cỏ.
    • Une campagne verdoyante. (Một vùng quê xanh tươi.)
Từ đồng nghĩa
  • Viridification (danh từ giống cái, ít dùng hơn): sự hóa lục.
Từ trái nghĩa
  • Déverdissement (danh từ giống đực, hiếm): sự mất đi màu xanh.
  • Jaunissement (danh từ giống đực): sự hóa vàng (ví dụ: của cây).
verdissement

La feuille montre un verdissement progressif au printemps.

danh từ giống đực
  1. sự hóa lục (của cây, của hàu do nhiễm tỏa vỏ...)