verdoyant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xanh rờn, xanh mướt: Dùng để miêu tả cảnh vật, đặc biệt là thảm thực vật, có màu xanh tươi mát, tươi tốt và tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La campagne est verdoyante au printemps. (Vùng nông thôn xanh rờn vào mùa xuân.)
- Nous avons traversé une vallée verdoyante. (Chúng tôi đã đi qua một thung lũng xanh mướt.)
- Il admire les collines verdoyantes. (Anh ấy ngắm nhìn những ngọn đồi xanh rờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "verdoyant de...": xanh rờn vì..., phủ đầy màu xanh của...
- Un pré verdoyant de trèfle. (Một đồng cỏ xanh rờn vì cỏ ba lá.)
Biến thể và từ gần giống
- Verdir (động từ): trở nên xanh, phủ xanh.
- Les arbres commencent à verdir. (Cây cối bắt đầu xanh trở lại.)
- Verdure (danh từ): màu xanh của cây cỏ, cây xanh.
- La verdure des forêts. (Màu xanh của những khu rừng.)
- Verdâtre (tính từ): hơi xanh, xanh lục nhạt.
- Une teinte verdâtre. (Một sắc thái hơi xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Vert: xanh (nghĩa rộng và phổ biến hơn).
- Luxuriant: sum suê, tươi tốt (nhấn mạnh sự dày đặc, phong phú).
Từ trái nghĩa
- Désertique: hoang mạc, khô cằn.
- Aride: khô hạn.
- Dénudé: trơ trụi, không có cây cối.
tính từ
- xanh rờn
- Prairie verdoyanteđồng cỏ xanh rờn