verdoyant

Học thuật
Thân thiện
verdoyant

La prairie verdoyante s'étend sous un ciel bleu.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh rờn, xanh mướt: Dùng để miêu tả cảnh vật, đặc biệtthảm thực vật, màu xanh tươi mát, tươi tốt tràn đầy sức sống.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La campagne est verdoyante au printemps. (Vùng nông thôn xanh rờn vào mùa xuân.)
    • Nous avons traversé une vallée verdoyante. (Chúng tôi đã đi qua một thung lũng xanh mướt.)
    • Il admire les collines verdoyantes. (Anh ấy ngắm nhìn những ngọn đồi xanh rờn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "verdoyant de...": xanh rờn ..., phủ đầy màu xanh của...
    • Un pré verdoyant de trèfle. (Một đồng cỏ xanh rờn cỏ ba lá.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdir (động từ): trở nên xanh, phủ xanh.
    • Les arbres commencent à verdir. (Cây cối bắt đầu xanh trở lại.)
  • Verdure (danh từ): màu xanh của cây cỏ, cây xanh.
    • La verdure des forêts. (Màu xanh của những khu rừng.)
  • Verdâtre (tính từ): hơi xanh, xanh lục nhạt.
    • Une teinte verdâtre. (Một sắc thái hơi xanh.)
Từ đồng nghĩa
  • Vert: xanh (nghĩa rộng phổ biến hơn).
  • Luxuriant: sum suê, tươi tốt (nhấn mạnh sự dày đặc, phong phú).
Từ trái nghĩa
  • Désertique: hoang mạc, khô cằn.
  • Aride: khô hạn.
  • Dénudé: trơ trụi, không cây cối.
verdoyant

La prairie verdoyante s'étend sous un ciel bleu.

tính từ
  1. xanh rờn
    • Prairie verdoyante
      đồng cỏ xanh rờn