verdunisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Phương pháp Vecđoong (khử trùng nước): Một phương pháp xử lý nước, đặc biệt là nước uống, để khử trùng bằng cách sử dụng clo hoặc các hợp chất của clo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La verdunisation est une étape cruciale dans le traitement de l'eau potable. (Phương pháp Vecđoong là một bước quan trọng trong xử lý nước uống.)
- Cette usine utilise la verdunisation pour éliminer les bactéries. (Nhà máy này sử dụng phương pháp Vecđoong để loại bỏ vi khuẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "soumettre à la verdunisation": đưa vào xử lý bằng phương pháp Vecđoong.
- L'eau du fleuve est soumise à la verdunisation avant distribution. (Nước sông được đưa vào xử lý bằng phương pháp Vecđoong trước khi phân phối.)
Biến thể và từ gần giống
- Verduniser (động từ): xử lý nước bằng phương pháp Vecđoong.
- Il faut verduniser cette eau pour la rendre potable. (Cần phải xử lý nước này bằng phương pháp Vecđoong để làm cho nó có thể uống được.)
Từ đồng nghĩa
- Chloration (danh từ giống cái): sự khử trùng bằng clo.
- Désinfection de l'eau (cụm danh từ): sự khử trùng nước.
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tên thành phố Verdun của Pháp, nơi phương pháp này được áp dụng rộng rãi trong Thế chiến thứ nhất để đảm bảo nguồn nước uống an toàn cho binh lính.
danh từ giống cái
- phương pháp vecđoong (khử trùng nước)