verdurous

/'və:dʤərəs/
Học thuật
Thân thiện
verdurous

The verdurous meadow stretches toward the distant hills.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xanh tươi, đầy cây cỏ xanh tươi: Mô tả một cảnh quan phủ đầy màu xanh tươi tốt, rậm rạp của cây cối, thảm thực vật.
    • màu xanh lục tươi sáng: Mô tả màu sắc xanh mướt, tươi mát, đặc trưng của cây non hoặc thảm thực vật sum suê.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • We hiked through a verdurous valley. (Chúng tôi đi bộ xuyên qua một thung lũng xanh tươi.)
    • The verdurous canopy of the rainforest blocked most of the sunlight. (Tán cây xanh mướt của rừng mưa nhiệt đới chặn hầu hết ánh sáng mặt trời.)
    • After the spring rains, the hills became soft and verdurous. (Sau những cơn mưa xuân, những ngọn đồi trở nên mềm mại xanh tươi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verdurous shade": Bóng râm xanh mát (tạo bởi tán cây dày).
    • They rested in the verdurous shade of an ancient oak. (Họ nghỉ ngơi dưới bóng râm xanh mát của một cây sồi cổ thụ.)
  • "Verdurous growth": Sự phát triển xanh tươi, sự sum suê của cây cỏ.
    • The garden was a riot of verdurous growth. (Khu vườn một mảng xanh tươi sum suê rực rỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Verdure (danh từ): Sự xanh tươi, màu xanh tươi của cây cỏ.
    • The verdure of the park is most beautiful in May. (Sự xanh tươi của công viên đẹp nhất vào tháng Năm.)
  • Verdant (tính từ): Xanh tươi, xanh mướt (nghĩa gần như tương đương với "verdurous", thường dùng phổ biến hơn).
    • The verdant fields stretched to the horizon. (Những cánh đồng xanh mướt trải dài đến tận chân trời.)
Từ đồng nghĩa
  • Lush: Xanh tốt, sum suê.
  • Green: Xanh lá cây.
  • Leafy: Nhiều , um tùm.
Từ trái nghĩa
  • Barren: Cằn cỗi, không cây cối.
  • Arid: Khô cằn.
  • Withered: Khô héo.
verdurous

The verdurous meadow stretches toward the distant hills.

tính từ
  1. xanh tươi