vergerette

Học thuật
Thân thiện
vergerette

La vergerette pousse au bord du chemin.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Cây cúc ngải: Một loại thực vật, thườngcây thân thảo, thuộc họ Cúc (Asteraceae). Tên gọi này thường dùng để chỉ các loài trong chi Erigeron.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vergerette pousse souvent au bord des chemins. (Cây cúc ngải thường mọc ở bên lề đường.)
    • Cette vergerette a de petites fleurs blanches. (Cây cúc ngải này những bông hoa nhỏ màu trắng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong văn cảnh thực vật học hoặc làm vườn, từ này được dùng để phân biệt các loài cụ thể.
    • La vergerette du Canada est une espèce invasive. (Cây cúc ngải Canadamột loài xâm lấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vergerolle (danh từ giống cái): Một tên gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng một loại cây.
  • Érigéron (danh từ giống đực): Tên gọi khoa học của chi thực vật này, thường được dùng thay thế trong ngữ cảnh chuyên môn.
Từ đồng nghĩa
  • Érigéron (danh từ giống đực): cúc ngải (tên gọi theo chi thực vật).
  • Conyze (danh từ giống cái): Một tên gọi khác cho một số loài trong chi này.
Lưu ý
  • "Vergerette" là một danh từ giống cái, vì vậy các mạo từ tính từ đi kèm phảidạng giống cái (la, une, cette, petite, etc.).
  • Đâymột thuật ngữ chuyên ngành thực vật học, thường xuất hiện trong sách vở, tài liệu khoa học hoặc trong hoạt động làm vườn hơn là trong hội thoại hàng ngày.
vergerette

La vergerette pousse au bord du chemin.

danh từ giống cái
  1. (thực vật học) cây cúc ngải