verglacé

Học thuật
Thân thiện
verglacé

La route verglacée brille dangereusement sous la lumière des réverbères.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Phủ băng mỏng, đóng váng băng: Dùng để mô tả một bề mặt (như đường , vỉa hè, cành cây) bị phủ một lớp băng mỏng, trơn trượt, thường hình thành do mưa đông lạnh hoặc sương giá tan chảy rồi đóng băng trở lại.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La route est verglacée ce matin. (Con đường phủ băng mỏng sáng nay.)
    • Attention, le trottoir est verglacé ! (Cẩn thận, vỉa hè đóng váng băng đấy!)
    • Après la pluie et le gel, toutes les surfaces sont devenues verglacées. (Sau cơn mưa sự đóng băng, mọi bề mặt đều trở nên phủ một lớp băng trơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une chaussée verglacée": Mặt đường bị đóng băng mỏng.

    • Les automobilistes doivent redoubler de prudence sur une chaussée verglacée. (Các tài xế phải hết sức thận trọng trên một mặt đường bị đóng băng.)
  • "Des conditions verglacées": Điều kiện (thời tiết, đường sá) băng mỏng.

    • Les conditions verglacées ont causé de nombreux accidents. (Điều kiện đường đóng băng đã gây ra nhiều vụ tai nạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Verglas (danh từ): Lớp băng mỏng, váng băng.

    • Le verglas rend la conduite dangereuse. (Lớp băng mỏng khiến việc lái xe trở nên nguy hiểm.)
  • Givré(e) (tính từ): Phủ sương giá, đóng băng trắng (thường dày hơn hình dạng tinh thể, khác với lớp băng trong suốt của "verglacé").

    • La végétation est givrée après une nuit très froide. (Thảm thực vật phủ đầy sương giá sau một đêm rất lạnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Glissant (tính từ): Trơn trượt (nghĩa rộng hơn, có thể do băng, dầu, nước...).
  • Gelé (tính từ): Đông cứng, đóng băng (trạng thái nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho tính từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "verglacé")

verglacé

La route verglacée brille dangereusement sous la lumière des réverbères.

tính từ
  1. đầy váng băng
    • Route verglacée
      đường đầy váng băng

Từ gần giống

Từ chứa "verglacé"