verglas
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Váng băng, lớp băng mỏng: Chỉ một lớp băng mỏng, trong suốt và trơn trượt hình thành trên mặt đường, vỉa hè hoặc các bề mặt khác, thường do mưa hoặc sương mù đóng băng ngay lập tức khi tiếp xúc với bề mặt lạnh giá.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le verglas rend les routes très dangereuses. (Váng băng khiến các con đường trở nên rất nguy hiểm.)
- Attention à ne pas glisser à cause du verglas sur le trottoir. (Hãy cẩn thận đừng để trượt ngã vì lớp váng băng trên vỉa hè.)
- La formation de verglas est fréquente en hiver dans cette région. (Việc hình thành váng băng là thường xuyên vào mùa đông ở vùng này.)
Các cách sử dụng nâng cao
"verglas matinal": váng băng buổi sáng sớm.
- Les automobilistes doivent être prudents face au verglas matinal. (Các tài xế phải thận trọng với váng băng buổi sáng sớm.)
"route verglacée": con đường bị phủ băng (tính từ hóa từ "verglas").
- La météo a annoncé des routes verglacées. (Dự báo thời tiết thông báo có những con đường bị phủ băng.)
Biến thể và từ gần giống
Verglaçant, verglacée (adj): bị đóng băng, trơn trượt vì băng.
- Une chaussée verglacée. (Một mặt đường bị đóng băng trơn.)
Givre (n.m): sương giá, lớp băng giá phủ trên cây cối, dây điện.
- Le givre étincelait au soleil. (Lớp sương giá lấp lánh dưới ánh mặt trời.)
Từ đồng nghĩa
- Baque (n.f, hiếm gặp, phương ngữ): băng mỏng.
- Glace (n.f): băng, nước đá (nghĩa rộng hơn, không chỉ lớp mỏng trên mặt đường).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "verglas")
Thành ngữ liên quan
- Être/tomber sur un terrain verglacé (nghĩa bóng): ở vào một tình thế nguy hiểm, rắc rối và khó xử lý.
- Négocier avec eux, c'est comme marcher sur un terrain verglacé. (Đàm phán với họ, giống như bước đi trên một mảnh đất phủ băng vậy.)
danh từ giống đực
- váng băng