verisimilitude
/,verisi'militju:d/ Cách viết khác : (verisimility) /,verisi'militi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vẻ thật, vẻ có thật: Chất lượng của một câu chuyện, mô tả hoặc tình huống khiến nó có vẻ như là sự thật hoặc có thể xảy ra trong đời thực.
- Tính chân thực: Đặc điểm của một tác phẩm hư cấu (như tiểu thuyết, phim) khiến nó trở nên đáng tin và sống động, phù hợp với những quy luật và trải nghiệm của thế giới thực.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The author paid great attention to detail to achieve verisimilitude in his historical novel. (Tác giả đã rất chú ý đến chi tiết để đạt được vẻ chân thực trong cuốn tiểu thuyết lịch sử của mình.)
- The film's special effects were impressive, but they lacked verisimilitude. (Hiệu ứng đặc biệt của bộ phim rất ấn tượng, nhưng chúng thiếu vẻ thật.)
- A story needs a certain degree of verisimilitude to engage the reader. (Một câu chuyện cần có một mức độ chân thực nhất định để thu hút người đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"beyond the bounds of verisimilitude": vượt ra ngoài giới hạn của tính chân thực, không thể tin là thật được.
- The plot twist in the movie was so absurd it was beyond the bounds of verisimilitude. (Tình tiết bất ngờ trong phim quá vô lý, vượt ra ngoài giới hạn của tính chân thực.)
Trong phê bình nghệ thuật: Thuật ngữ này thường được dùng trong phê bình văn học, điện ảnh và sân khấu để đánh giá mức độ thuyết phục của một thế giới hư cấu.
- The critic praised the play for its psychological verisimilitude. (Nhà phê bình khen ngợi vở kịch vì tính chân thực về mặt tâm lý của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Verisimilar (tính từ): có vẻ thật, có vẻ đúng.
- His account of events was verisimilar. (Lời kể của anh ta về các sự kiện nghe có vẻ thật.)
Từ đồng nghĩa
- Realism: chủ nghĩa hiện thực, tính hiện thực.
- Plausibility: tính hợp lý, tính có thể tin được.
- Authenticity: tính xác thực, tính chân thực.
Từ trái nghĩa
- Implausibility: tính không hợp lý, tính khó tin.
- Unbelievability: tính không thể tin được.
- Falseness: sự giả tạo, tính giả dối.
danh từ
- vẻ thật
- the verisimilitude of a storyvẻ thật của câu chuyện
- beyond the bounds of verisimilitudekhông thể tin là thật được
- việc có vẻ thật