verjuice

/'və:dʤu:s/
Học thuật
Thân thiện
verjuice

A chef adds a splash of verjuice to the pan while cooking.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước quả chua (thường từ nho xanh hoặc táo chưa chín): Một loại chất lỏng vị chua, được ép từ trái cây chưa chín, chủ yếu nho, từng được sử dụng rộng rãi trong ẩm thực thời Trung Cổ Phục Hưng như một loại gia vị hoặc chất tạo chua thay thế cho giấm hoặc chanh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The recipe calls for a tablespoon of verjuice to balance the sauce. (Công thức yêu cầu một thìa canh nước quả chua để cân bằng nước sốt.)
    • Verjuice was a common ingredient in medieval kitchens. (Nước quả chua một nguyên liệu phổ biến trong các nhà bếp thời Trung Cổ.)
    • She made a salad dressing using verjuice, olive oil, and herbs. ( ấy làm nước sốt salad bằng nước quả chua, dầu ô liu thảo mộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verjuice" trong ẩm thực hiện đại thường được các đầu bếp sử dụng để tạo ra vị chua tinh tế, ít gắt hơn giấm, cho các món sốt, nước chấm, hoặc món hầm.
    • The chef deglazed the pan with verjuice to create a light pan sauce. (Đầu bếp dùng nước quả chua để làm tan phần thịt dínhchảo, tạo ra một loại sốt chảo nhẹ.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Đây một danh từ không đếm được.
Từ đồng nghĩa
  • Sour grape juice (nước nho chua): Cụm từ mô tả gần nghĩa, nhưng không phải thuật ngữ ẩm thực chuyên dụng.
  • Acidulated juice (nước ép axit): Cụm từ mang tính kỹ thuật hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan trực tiếp đến "verjuice".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "verjuice". Từ này chủ yếu được dùng với nghĩa đen trong ngữ cảnh ẩm thực.
verjuice

A chef adds a splash of verjuice to the pan while cooking.

danh từ
  1. nước quả chua (của nho... dùng nấu nướng)