vermicidal
/,və:mi'saidl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Diệt sâu, trừ sâu: "Vermicidal" là một tính từ mô tả tính chất có khả năng tiêu diệt giun sán hoặc các loại ký sinh trùng dạng giun.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- This medicine has a strong vermicidal effect. (Loại thuốc này có tác dụng diệt sâu mạnh.)
- The vermicidal properties of the plant are well-documented in traditional medicine. (Đặc tính trừ sâu của loại cây này được ghi chép rõ trong y học cổ truyền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Vermicidal activity": hoạt tính diệt giun sán.
- Scientists are testing the vermicidal activity of the new compound. (Các nhà khoa học đang thử nghiệm hoạt tính diệt giun sán của hợp chất mới.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermicide (danh từ): thuốc diệt giun sán.
- The doctor prescribed a vermicide for the infection. (Bác sĩ đã kê đơn một loại thuốc diệt giun sán cho bệnh nhiễm trùng.)
Từ đồng nghĩa
- Anthelmintic (tính từ/danhh từ): chống giun sán, thuốc tẩy giun.
- Parasiticidal (tính từ): diệt ký sinh trùng (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả giun sán).
tính từ
- diệt sâu, trừ sâu