vermicide
/'və:misaid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thuốc trừ giun, thuốc diệt giun sán: Một loại hóa chất hoặc tác nhân dùng để tiêu diệt các loài giun ký sinh, đặc biệt là những loài sống trong đường ruột.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The veterinarian prescribed a vermicide to treat the dog's intestinal parasites. (Bác sĩ thú y kê đơn một loại thuốc trừ giun để điều trị ký sinh trùng đường ruột cho con chó.)
- This vermicide is effective against roundworms and hookworms. (Loại thuốc diệt giun sán này có hiệu quả với giun đũa và giun móc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh y học, thú y hoặc nông nghiệp. Nó thường được dùng để phân biệt với các loại thuốc diệt côn trùng (insecticide) hoặc diệt nấm (fungicide).
Biến thể và từ gần giống
- Vermicidal (tính từ): có tính chất diệt giun.
- The vermicidal properties of the drug were studied. (Các đặc tính diệt giun của loại thuốc đã được nghiên cứu.)
- Anthelmintic (danh từ): một từ đồng nghĩa chuyên ngành khác chỉ thuốc tẩy giun, thuốc diệt giun sán.
Từ đồng nghĩa
- Anthelmintic: thuốc tẩy giun.
- Dewormer: thuốc tẩy giun (từ thông dụng hơn, đặc biệt trong thú y).
danh từ
- thuốc trừ sâu