vermiculite

Định nghĩa

Danh từ:
- Vermiculite một loại khoáng vật silicat ngậm nước, màu vàng hoặc nâu, thuộc nhóm khoáng vật cấu trúc dạng mica (dạng phiến mỏng). Khi bị đun nóngnhiệt độ cao, nở ra thành dạng hạt xốp, nhẹ, thường được sử dụng trong nông nghiệp (làm giá thể trồng cây) xây dựng (làm vật liệu cách nhiệt).

dụ sử dụng
  • (Vermiculite thường được trộn với đất để cải thiện khả năng thoáng khí giữ nước.)
  • (Ngành xây dựng sử dụng vermiculite làm vật liệu cách nhiệt nhẹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Expanded vermiculite": vermiculite đã được nở ra (sau khi xử lý nhiệt), dùng để chỉ dạng sản phẩm thương mại phổ biến.

    • Expanded vermiculite is fire-resistant and highly absorbent. (Vermiculite nở khả năng chống cháy hấp thụ cao.)
  • "Vermiculite deposit": mỏ vermiculite, nơi khai thác khoáng vật này.

    • The largest vermiculite deposits are found in South Africa and the United States. (Các mỏ vermiculite lớn nhất được tìm thấyNam Phi Hoa Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiculitic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến vermiculite.
    • The vermiculitic properties make it ideal for horticulture. (Các đặc tính vermiculit khiến trở nên lý tưởng cho nghề làm vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Hydrous phyllosilicate: silicat phiến ngậm nước (thuật ngữ khoáng vật học chỉ nhóm khoáng vật cấu trúc tương tự).
  • Mica-like mineral: khoáng vật dạng mica (mô tả hình dạng phiến mỏng).
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ (phrasal verbs) trực tiếp liên quan đến vermiculite do đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến vermiculite do đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

vermiculite
The gardener mixes vermiculite into the potting soil.