vermiculate

/və:'mikjuleit/
Học thuật
Thân thiện
vermiculate

The artisan vermiculates the clay pot with intricate, wavy lines.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • vân hình giun, đường vân lăn tăn: Dùng để mô tả bề mặt được trang trí bằng những đường nét uốn lượn, xoắn ốc giống như hình dạng con giun.
    • Bị sâu mọt đục, bị hư hại bởi côn trùng: Chỉ trạng thái của vật chất (thường gỗ) bị các loài sâu, mọt đục khoét thành những đường rãnh.
    • (Nghĩa bóng) Quỷ quyệt, xảo trá: Mô tả tính cách gian xảo, quanh co như những đường đục khoét của sâu.
  2. Ngoại động từ:

    • Trang trí bằng đường vân lăn tăn: Hành động tạo ra hoặc khắc họa những đường nét uốn lượn, hình giun lên một bề mặt để trang trí.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The antique wooden panel had a beautifully vermiculate pattern. (Tấm panô gỗ cổ một hoa văn hình giun rất đẹp.)
    • The timber was old and vermiculate, full of tiny holes. (Khúc gỗ đã bị mọt đục, đầy những lỗ nhỏ li ti.)
    • His vermiculate schemes were eventually uncovered. (Những âm mưu quỷ quyệt của hắn cuối cùng cũng bị phát hiện.)
  • Ngoại động từ:

    • The artisan vermiculated the clay pot before firing it. (Người thợ thủ công trang trí đường vân lăn tăn lên chiếc bình đất trước khi đem nung.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermiculate work": Chỉ công việc chạm khắc hoặc trang trí tạo ra các họa tiết hình giun, thường thấy trong kiến trúc hoặc đồ nội thất cổ điển.
    • The ceiling of the chapel is famous for its intricate vermiculate work. (Trần nhà nguyện nổi tiếng với những đường nét chạm khắc hình giun tinh xảo.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermicular (adj): hình dạng hoặc đặc điểm giống con giun. Đây một tính từ đồng nghĩa gần với nghĩa đầu tiên của "vermiculate".
    • The patient complained of vermicular pains in his abdomen. (Bệnh nhân than phiền về những cơn đau cuộn như giun trong bụng.)
  • Vermiculation (n): Sự trang trí bằng đường vân hình giun; hoặc trạng thái bị sâu mọt đục khoét.
    • The vermiculation on the marble column was a testament to the sculptor's skill. (Những đường vân hình giun trên cột đá cẩm thạch minh chứng cho tay nghề của người điêu khắc.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ (nghĩa trang trí): Vermicular, sinuous, winding, meandering (quanh co, uốn lượn).
  • Tính từ (nghĩa bị hư hại): Worm-eaten, insect-damaged, bored (bị mọt đục, bị côn trùng phá hoại).
  • Tính từ (nghĩa bóng): Devious, cunning, crafty, scheming (gian xảo, mưu mô).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "vermiculate".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "vermiculate".

vermiculate

The artisan vermiculates the clay pot with intricate, wavy lines.

tính từ
  1. (động vật học); (kiến trúc) vân hình giun, vân lăn tăn
  2. bị sâu, bị mọt (đục thành đường)
  3. (nghĩa bóng) quỷ quyệt
ngoại động từ
  1. trang trí bằng đường vân lăn tăn

Từ tương tự

Từ chứa "vermiculate"