vermiform

/'və:mifɔ:m/
Học thuật
Thân thiện
vermiform

The biologist examines a vermiform larva under bright light.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống con giun: Dùng để mô tả một vật thể dài, mảnh hình trụ, trông giống hình dạng của một con giun.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The surgeon removed the inflamed vermiform appendix. (Bác sĩ phẫu thuật đã cắt bỏ ruột thừa bị viêm hình dạng giống con giun.)
    • Under the microscope, the parasite had a distinct vermiform shape. (Dưới kính hiển vi, ký sinh trùng một hình dạng giống giun rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "vermiform process": một thuật ngữ giải phẫu học khác để chỉ ruột thừa, nhấn mạnh vào hình dạng của .
    • The inflammation was localized in the vermiform process. (Tình trạng viêm được xác địnhmanh tràng hình giun.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermicular (adj): hình dạng hoặc chuyển động giống giun.
    • The artist drew vermicular patterns in the sand. (Nghệ sĩ vẽ những hoa văn hình giun trên cát.)
Từ đồng nghĩa
  • Worm-shaped: hình giun.
  • Filiform: hình sợi chỉ (thường chỉ độ mảnh).
  • Cylindrical: hình trụ (nhấn mạnh hình khối tròn).
Lưu ý
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật, y khoa (đặc biệt giải phẫu học) sinh học. Trong tiếng Việt, thường được dịch trực tiếp "hình giun" phổ biến nhất trong cụm từ "vermiform appendix" (ruột thừa).
vermiform

The biologist examines a vermiform larva under bright light.

tính từ
  1. hình giun
    • vermiform appendix
      ruột thừa

Từ tương tự