vermiforme
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có hình dạng giống con giun: Mô tả một vật thể có hình dáng dài, mảnh, uốn khúc, tương tự như hình dạng của một con giun.
- (Giải phẫu học) Có hình dáng như một sợi chỉ hoặc hình ống dài, hẹp: Dùng trong y học và giải phẫu để mô tả các cấu trúc cơ thể có đặc điểm hình thái đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'appendice est un organe vermiforme. (Ruột thừa là một cơ quan có hình giun.)
- On observe une structure vermiforme sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc hình giun dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả chính xác hình dạng của một số bộ phận cơ thể.
- Le canal vermiforme est une petite structure dans l'oreille interne. (Ống hình giun là một cấu trúc nhỏ ở tai trong.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermiculaire (tính từ): Có nghĩa tương tự "vermiforme", chỉ hình dạng giống giun hoặc có các đường uốn lượn như giun bò. Thường dùng thay thế cho nhau trong văn bản y khoa.
- Appendice vermiculaire (ruột thừa)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
- Appendice vermiforme (danh từ): Ruột thừa. Đây là thuật ngữ giải phẫu học chính thức chỉ phần phụ nhỏ, hình giun của manh tràng.
- Éminence vermiforme (danh từ): Thùy nhộng (hay Lồi giun). Một phần của tiểu não có hình dáng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
- En forme de ver: Có hình con giun (cách nói thông thường hơn).
- Allongé et sinueux: Dài và uốn khúc.
tính từ
- (có) hình giun
- (giải phẫu) như vermiculaire
- Appendice vermiformeruột thừa
- Eminence vermiformethùy nhộng