vermiforme

Học thuật
Thân thiện
vermiforme

L'appendice vermiforme est une petite structure en forme de ver.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hình dạng giống con giun: Mô tả một vật thể hình dáng dài, mảnh, uốn khúc, tương tự như hình dạng của một con giun.
    • (Giải phẫu học) hình dáng như một sợi chỉ hoặc hình ống dài, hẹp: Dùng trong y học giải phẫu để mô tả các cấu trúc cơ thể đặc điểm hình thái đặc trưng này.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'appendice est un organe vermiforme. (Ruột thừamột cơ quan hình giun.)
    • On observe une structure vermiforme sous le microscope. (Người ta quan sát thấy một cấu trúc hình giun dưới kính hiển vi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong giải phẫu học: Thuật ngữ này thường được dùng như một tính từ kỹ thuật để mô tả chính xác hình dạng của một số bộ phận cơ thể.
    • Le canal vermiforme est une petite structure dans l'oreille interne. (Ống hình giunmột cấu trúc nhỏtai trong.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermiculaire (tính từ): Có nghĩa tương tự "vermiforme", chỉ hình dạng giống giun hoặc các đường uốn lượn như giun . Thường dùng thay thế cho nhau trong văn bản y khoa.
    • Appendice vermiculaire (ruột thừa)
Thuật ngữ chuyên ngành liên quan
  • Appendice vermiforme (danh từ): Ruột thừa. Đâythuật ngữ giải phẫu học chính thức chỉ phần phụ nhỏ, hình giun của manh tràng.
  • Éminence vermiforme (danh từ): Thùy nhộng (hay Lồi giun). Một phần của tiểu não hình dáng đặc trưng.
Từ đồng nghĩa
  • En forme de ver: hình con giun (cách nói thông thường hơn).
  • Allongé et sinueux: Dài uốn khúc.
vermiforme

L'appendice vermiforme est une petite structure en forme de ver.

tính từ
  1. () hình giun
  2. (giải phẫu) như vermiculaire
    • Appendice vermiforme
      ruột thừa
    • Eminence vermiforme
      thùy nhộng

Từ có nhắc đến "vermiforme"