vermillonner

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Dũi đất, đào bới đất (đặc biệt dùng để chỉ hành vi của con lửng): "Vermillonner" mô tả hành động đào bới, xới đất lên, thườngđể tìm kiếm thức ăn hoặc tạo hang.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Le blaireau vermillonne pour trouver des vers. (Con lửng dũi đất để tìm giun.)
    • On peut voir où le blaireau a vermillonné cette nuit. (Có thể thấy nơi con lửng đã đào bới đất đêm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này rất chuyên biệt chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nói về động vật hoang , đặc biệtloài lửng, để mô tả hành vi đặc trưng của chúng.
Biến thể từ gần giống
  • Vermillon (danh từ): màu đỏ son, màu chu sa. (Lưu ý: Đâymột từ khác, cùng gốc từ nhưng nghĩa hoàn toàn khác biệt với "vermillonner").
  • Fouir (động từ): đào, bới. Đâymột từ tổng quát hơn để chỉ hành động đào bới.
Từ đồng nghĩa
  • Fouiller la terre: bới, xới đất lên.
  • Creuser: đào.
Lưu ý
  • "Vermillonner" là một từ hiếm gặp rất cụ thể. Trong hầu hết các trường hợp, người ta thường sử dụng các động từ tổng quát hơn như "fouiller" hoặc "creuser" để mô tả hành động đào bới.
nội động từ
  1. dũi đất (con lửng)
    • Blaireau qui vermillonne
      con lửng dũi đất