verminate
/'və:mineit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Sinh sâu, đầy sâu: Chỉ việc một nơi nào đó bị sinh ra hoặc tràn ngập sâu bọ, côn trùng gây hại.
- (Nghĩa bóng) Sinh ra bọn sâu mọt xã hội, sinh ra bọn vô lại: Dùng để mô tả việc một môi trường xã hội nào đó sản sinh ra những phần tử xấu, đồi bại, gây hại cho cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The old, damp cellar began to verminate with insects. (Tầng hầm cũ ẩm ướt bắt đầu sinh sâu bọ.)
- Corrupt systems can verminate, producing criminals and cheats. (Các hệ thống tham nhũng có thể sinh ra bọn sâu mọt xã hội, tạo ra những tên tội phạm và kẻ lừa đảo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to verminate with": đầy rẫy, tràn ngập (sâu bọ hoặc phần tử xấu).
- The abandoned building verminated with rats and roaches. (Tòa nhà bỏ hoang đầy rẫy chuột và gián.)
Biến thể và từ gần giống
- Vermin (danh từ): sâu bọ, côn trùng gây hại; (nghĩa bóng) bọn người hèn hạ, đồi bại.
- The farmer set traps for the vermin. (Người nông dân đặt bẫy cho lũ sâu bọ.)
- Verminous (tính từ): đầy sâu bọ; thuộc về hoặc giống sâu bọ; đê tiện.
- They lived in verminous conditions. (Họ sống trong những điều kiện đầy sâu bọ.)
Từ đồng nghĩa
- Infest: nhiễm, xâm chiếm (thường dùng cho sâu bọ).
- Breed: sinh sản, sản sinh ra.
- Generate: tạo ra, phát sinh (thường dùng cho nghĩa bóng).
nội động từ
- sinh sâu
- đầy sâu
- (nghĩa bóng) sinh ra bọn sâu mọt xã hội, sinh ra bọn vô lại