vermisseau

Học thuật
Thân thiện
vermisseau

Un petit oiseau cherche des vermisseaux dans l'herbe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Con giun nhỏ; con sâu nhỏ: Chỉ một loài động vật không xương sống, thân mềm, nhỏ bé, thường sống trong đất hoặc nước.
    • (Nghĩa bóng) Con vật yếu hèn: Dùng để ví von, ẩn dụ chỉ một sinh vật nhỏ bé, yếu đuối, tầm thường hoặc đáng khinh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • J'ai trouvé un vermisseau dans la terre du potager. (Tôi tìm thấy một con giun nhỏ trong đất của vườn rau.)
    • Regarde ce vermisseau se tortiller sur le trottoir après la pluie. (Hãy nhìn con sâu nhỏ đó đang ngọ nguậy trên vỉa hè sau cơn mưa.)
    • Il se sentait comme un vermisseau devant l'immensité de l'univers. (Anh ấy cảm thấy mình như một sinh vật yếu hèn trước sự bao la của vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vermisseaux que nous sommes": Cụm từ cố định mang tính triếthoặc văn chương, có nghĩa là "những con vật yếu hèn như chúng ta". nhấn mạnh sự nhỏ bé, phù du khiêm nhường của con người trong một thế giới rộng lớn.
    • Vermisseaux que nous sommes, nous prétendons tout comprendre. (Những con vật yếu hèn như chúng ta, mà lại tự cho là hiểu biết tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Ver (danh từ giống đực): Con giun, con sâu (nói chung, thường lớn hơn ).
  • Asticot (danh từ giống đực): Con giòi, ấu trùng ruồi (thường chỉ loài cụ thể sống trong chất thối rữa).
  • Larve (danh từ giống cái): Ấu trùng (giai đoạn phát triển của côn trùng, lưỡng cư...).
Từ đồng nghĩa
  • Petit ver: Con giun nhỏ (nghĩa đen).
  • Créature méprisable: Sinh vật đáng khinh (nghĩa bóng).
  • Être insignifiant: Sinh vật tầm thường, không đáng kể (nghĩa bóng).
Lưu ý
  • Số nhiều: Danh từ này dạng số nhiềuvermisseaux.
  • Sắc thái: Khi dùng với nghĩa bóng, từ này mang sắc thái rất khinh miệt, coi thường hoặc tự hạ thấp mình một cách triết lý. Cần thận trọng khi sử dụng để chỉ người khác.
vermisseau

Un petit oiseau cherche des vermisseaux dans l'herbe.

danh từ giống đực
  1. con giun nhỏ; con sâu nhỏ
  2. (nghĩa bóng) con vật yếu hèn
    • Vermisseaux que nous sommes
      những con vật yếu hèn như chúng ta