vermoulure

Học thuật
Thân thiện
vermoulure

Le menuisier enlève la vermoulure de la vieille poutre.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Vết mọt đục: Chỉ những lỗ nhỏ, đường rãnh hoặc dấu vết để lại trên bề mặt gỗ do mối, mọt hoặc các loài côn trùng gỗ gặm nhấm đục khoét.
    • Cứt mọt: Chỉ phần chất thải nhỏ, thường dạng bột mịn, do các loài côn trùng gỗ thải ra trong quá trình chúng ăn đục gỗ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La vermoulure sur ce vieux meuble montre qu'il est attaqué par les insectes. (Vết mọt đục trên chiếc tủ cổ này cho thấy đang bị côn trùng tấn công.)
    • On trouve de la vermoulure au pied de la poutre. (Người ta tìm thấy cứt mọt dưới chân cây .)
    • La présence de vermoulure est un signe d'infestation. (Sự hiện diện của cứt mọtmột dấu hiệu của sự xâm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être plein de vermoulure": đầy vết mọt, bị mọt ăn nhiều.

    • Ce bois est plein de vermoulure et n'est plus solide. (Khúc gỗ này đầy vết mọt không còn chắc chắn nữa.)
  • "trouver de la vermoulure": phát hiện thấy dấu hiệu mối mọt.

    • En nettoyant le grenier, nous avons trouvé de la vermoulure. (Khi dọn dẹp gác mái, chúng tôi đã phát hiện thấy cứt mọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Vermoulu (adj): Bị mọt đục, bị mối mọt ăn.

    • Un bois vermoulu. (Một khúc gỗ bị mọt đục.)
  • Vermoulir (v): (Ít dùng) Bị mọt đục, trở nên mục nát mối mọt.

    • Le vieux chêne commence à se vermoulir. (Cây sồi già bắt đầu bị mọt đục.)
Từ đồng nghĩa
  • Poussière de bois: Bột gỗ (có thể do mọt tạo ra, nhưng không chỉ định nguồn gốc).
  • Dégâts des insectes: Thiệt hại do côn trùng (nghĩa rộng hơn, không cụ thểchất thải hay vết đục).
Các cụm từ liên quan
  • Être attaqué par la vermoulure: Bị tấn công bởi mối mọt (cách nói ẩn dụ, dùng "vermoulure" để chỉ côn trùng).
    • Cette charpente est gravement attaquée par la vermoulure. (Kết cấu khung mái này bị mối mọt tấn công nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
  • Ne pas être vermoulu: (Nghĩa bóng) Không già cỗi, không lỗi thời; vẫn còn vững chắc, trẻ trung về tinh thần.
    • À quatre-vingts ans, ses idées ne sont pas vermoulues ! (Ở tuổi tám mươi, những ý tưởng của ông ấy không hề già cỗi!)
vermoulure

Le menuisier enlève la vermoulure de la vieille poutre.

danh từ giống cái
  1. vết mọt đục
  2. cứt mọt