vermoulure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vết mọt đục: Chỉ những lỗ nhỏ, đường rãnh hoặc dấu vết để lại trên bề mặt gỗ do mối, mọt hoặc các loài côn trùng gỗ gặm nhấm và đục khoét.
- Cứt mọt: Chỉ phần chất thải nhỏ, thường có dạng bột mịn, do các loài côn trùng gỗ thải ra trong quá trình chúng ăn và đục gỗ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La vermoulure sur ce vieux meuble montre qu'il est attaqué par les insectes. (Vết mọt đục trên chiếc tủ cổ này cho thấy nó đang bị côn trùng tấn công.)
- On trouve de la vermoulure au pied de la poutre. (Người ta tìm thấy cứt mọt dưới chân cây xà.)
- La présence de vermoulure est un signe d'infestation. (Sự hiện diện của cứt mọt là một dấu hiệu của sự xâm nhiễm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"être plein de vermoulure": đầy vết mọt, bị mọt ăn nhiều.
- Ce bois est plein de vermoulure et n'est plus solide. (Khúc gỗ này đầy vết mọt và không còn chắc chắn nữa.)
"trouver de la vermoulure": phát hiện thấy dấu hiệu mối mọt.
- En nettoyant le grenier, nous avons trouvé de la vermoulure. (Khi dọn dẹp gác mái, chúng tôi đã phát hiện thấy cứt mọt.)
Biến thể và từ gần giống
Vermoulu (adj): Bị mọt đục, bị mối mọt ăn.
- Un bois vermoulu. (Một khúc gỗ bị mọt đục.)
Vermoulir (v): (Ít dùng) Bị mọt đục, trở nên mục nát vì mối mọt.
- Le vieux chêne commence à se vermoulir. (Cây sồi già bắt đầu bị mọt đục.)
Từ đồng nghĩa
- Poussière de bois: Bột gỗ (có thể do mọt tạo ra, nhưng không chỉ định rõ nguồn gốc).
- Dégâts des insectes: Thiệt hại do côn trùng (nghĩa rộng hơn, không cụ thể là chất thải hay vết đục).
Các cụm từ liên quan
- Être attaqué par la vermoulure: Bị tấn công bởi mối mọt (cách nói ẩn dụ, dùng "vermoulure" để chỉ côn trùng).
- Cette charpente est gravement attaquée par la vermoulure. (Kết cấu khung mái này bị mối mọt tấn công nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan
- Ne pas être vermoulu: (Nghĩa bóng) Không già cỗi, không lỗi thời; vẫn còn vững chắc, trẻ trung về tinh thần.
- À quatre-vingts ans, ses idées ne sont pas vermoulues ! (Ở tuổi tám mươi, những ý tưởng của ông ấy không hề già cỗi!)
danh từ giống cái
- vết mọt đục
- cứt mọt