vernaculaire

Học thuật
Thân thiện
vernaculaire

La langue vernaculaire est parlée par les habitants de cette région.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bản xứ, địa phương: Dùng để chỉ ngôn ngữ hoặc phương ngữ được nói một cách tự nhiên bởi người dân của một vùng, khu vực hoặc quốc gia cụ thể, trái ngược với ngôn ngữ chính thức, văn học hoặc ngoại lai.
    • Thông tục, dân gian: Có thể chỉ những từ ngữ, cách diễn đạt phổ biến trong đời sống hàng ngày của một cộng đồng.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La langue vernaculaire de cette région est très différente du français standard. (Ngôn ngữ bản xứ của vùng này rất khác với tiếng Pháp chuẩn.)
    • Ce terme vernaculaire désigne une plante médicinale locale. (Thuật ngữ địa phương này chỉ một loại cây thuốc địa phương.)
    • L'architecture vernaculaire utilise des matériaux et des techniques traditionnels de la région. (Kiến trúc dân gian sử dụng vật liệu kỹ thuật truyền thống của vùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Parler le vernaculaire": nói thứ tiếng địa phương.
    • Pour s'intégrer, il a appris à parler le vernaculaire. (Để hòa nhập, anh ấy đã học nói thứ tiếng địa phương.)
  • "Un mot vernaculaire": một từ địa phương, từ thông tục.
    • Ce dictionnaire recense de nombreux mots vernaculaires. (Cuốn từ điển này ghi chép nhiều từ địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernacularité (danh từ giống cái): tính chất bản xứ, địa phương.
    • La vernacularité de cette expression la rend difficile à traduire. (Tính chất địa phương của cách diễn đạt này khiến khó dịch.)
  • Vernaculairement (trạng từ): một cách địa phương, theo ngôn ngữ bản xứ.
    • Le concept est expliqué vernaculairement. (Khái niệm được giải thích theo ngôn ngữ địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Autochtone: bản địa, thổ dân.
  • Dialectal: (thuộc về) phương ngữ.
  • Populaire: dân gian, phổ thông (về ngôn ngữ).
Từ trái nghĩa
  • Officiel: chính thức.
  • Littéraire: văn chương, bác học.
  • Étranger: ngoại lai.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vernaculaire" một cách cố định. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc mô tả.)

vernaculaire

La langue vernaculaire est parlée par les habitants de cette région.

tính từ
  1. bản xứ
    • Langue vernaculaire
      tiếng nói bản xứ, phương ngữ

Từ có nhắc đến "vernaculaire"