vernacularise
/və'nækjuləraiz/ Cách viết khác : (vernacularise) /və'nækjuləraiz/
Học thuậtThân thiện
A linguist works to vernacularise the scientific text for a general audience.
Định nghĩa
- Động từ (ngoại động từ):
- Giải thích, viết hoặc dịch sang tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ hoặc ngôn ngữ chuyên ngành: Hành động chuyển đổi một văn bản, khái niệm hoặc thuật ngữ từ một ngôn ngữ nước ngoài, cổ điển hoặc học thuật sang ngôn ngữ thông dụng, bản địa của một cộng đồng hoặc một lĩnh vực cụ thể.
- Phổ thông hóa (ngôn ngữ, thành ngữ): Làm cho ngôn ngữ hoặc cách diễn đạt trở nên dễ hiểu, quen thuộc và được sử dụng rộng rãi trong đời sống hàng ngày của người dân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The missionaries worked to vernacularise the religious texts for the local population. (Các nhà truyền giáo đã làm việc để dịch các văn bản tôn giáo sang tiếng bản địa cho dân địa phương.)
- The poet's goal was to vernacularise complex philosophical ideas. (Mục tiêu của nhà thơ là diễn đạt những ý tưởng triết học phức tạp bằng ngôn ngữ đại chúng.)
- This technical manual needs to be vernacularised for amateur users. (Cuốn sách hướng dẫn kỹ thuật này cần được phổ thông hóa cho người dùng không chuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to vernacularise a concept": diễn giải một khái niệm bằng ngôn ngữ thông thường.
- The teacher vernacularised the theory of relativity so his students could grasp it. (Giáo viên đã diễn giải thuyết tương đối bằng ngôn ngữ thông thường để học sinh có thể hiểu được.)
"the process of vernacularising": quá trình bản địa hóa/phổ thông hóa.
- The vernacularising of scientific terms is crucial for public understanding. (Việc phổ thông hóa các thuật ngữ khoa học là rất quan trọng cho sự hiểu biết của công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
Vernacular (danh từ): tiếng mẹ đẻ, thổ ngữ, ngôn ngữ thông dụng.
- He wrote his novels in the local vernacular. (Ông ấy viết tiểu thuyết bằng thổ ngữ địa phương.)
Vernacular (tính từ): (thuộc về) tiếng mẹ đẻ, bản địa, thông dụng.
- Vernacular architecture reflects local traditions. (Kiến trúc bản địa phản ánh truyền thống địa phương.)
Vernacularisation (danh từ): sự bản địa hóa, sự phổ thông hóa.
- The vernacularisation of the law made it accessible to all citizens. (Việc phổ thông hóa luật pháp đã làm cho nó trở nên dễ tiếp cận với mọi công dân.)
Từ đồng nghĩa
- Popularise (Anh-Anh: Popularize): phổ biến hóa, làm cho phổ thông.
- Indigenise: bản địa hóa.
- Translate into the vernacular: dịch sang tiếng bản địa/thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này thường không đi kèm với các phó từ để tạo thành cụm động từ phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vernacularise".)
A linguist works to vernacularise the scientific text for a general audience.
ngoại động từ
- giải thích (viết) bằng tiếng mẹ đẻ (bằng thổ ngữ, bằng tiếng trong nghề)
- phổ thông hoá (ngôn ngữ, thành ngữ)