vernacularism

/və'nækjulərizm/
Học thuật
Thân thiện
vernacularism

A local storyteller uses a charming vernacularism in her tale.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thổ ngữ: Một từ, cách diễn đạt hoặc đặc điểm ngôn ngữ đặc trưng cho một phương ngữ hoặc ngôn ngữ địa phương cụ thể.
    • Từ địa phương, thành ngữ địa phương: Một từ hoặc cụm từ được sử dụng chủ yếu trong ngôn ngữ nói thông thường của một vùng hoặc một nhóm xã hội nhất định, khác với ngôn ngữ văn học chuẩn mực.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The word "y'all" is a vernacularism common in the Southern United States. (Từ "y'all" một thổ ngữ phổ biếnmiền Nam nước Mỹ.)
    • Linguists study vernacularisms to understand regional language variations. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu các từ địa phương để hiểu sự biến đổi ngôn ngữ theo vùng.)
    • Using too many vernacularisms in formal writing can make the text difficult for a wider audience to understand. (Sử dụng quá nhiều thành ngữ địa phương trong văn viết trang trọng có thể khiến văn bản khó hiểu với đông đảo độc giả hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngôn ngữ học: "Vernacularism" thường được dùng trong phân tích ngôn ngữ học để chỉ các yếu tố đặc thù, không chính thức của một ngôn ngữ, đối lập với ngôn ngữ chuẩn hoặc văn học.
    • The study focused on the vernacularisms found in the fishermen's daily speech. (Nghiên cứu tập trung vào các thổ ngữ được tìm thấy trong lời nói hàng ngày của những ngư dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernacular (adj, n): (thuộc về) ngôn ngữ bản địa, thổ ngữ; ngôn ngữ thông tục.

    • Vernacular architecture (kiến trúc bản địa)
    • He wrote poetry in the local vernacular. (Ông ấy viết thơ bằng thổ ngữ địa phương.)
  • Vernacularize (động từ): chuyển thành ngôn ngữ thông tục/bản địa.

    • The translator sought to vernacularize the ancient text. (Dịch giả tìm cách chuyển văn bản cổ thành ngôn ngữ thông tục.)
Từ đồng nghĩa
  • Colloquialism: từ ngữ thông tục, khẩu ngữ.
  • Dialectalism: từ ngữ phương ngữ.
  • Localism: từ ngữ địa phương.
Từ trái nghĩa
  • Standardism: từ ngữ chuẩn mực.
  • Formalism: từ ngữ hình thức, trang trọng.
  • Literary term: thuật ngữ văn học.
vernacularism

A local storyteller uses a charming vernacularism in her tale.

danh từ
  1. thổ ngữ
  2. từ địa phương, thành ngữ địa phương