vernalisation
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Nông nghiệp) Sự xuân hóa: Quá trình xử lý hạt giống hoặc cây con bằng nhiệt độ thấp để thúc đẩy sự ra hoa hoặc đẩy nhanh chu kỳ phát triển của cây, đặc biệt ở các loài cây trồng vụ đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La vernalisation est une technique agricole importante. (Sự xuân hóa là một kỹ thuật nông nghiệp quan trọng.)
- La réussite de la culture dépend d'une bonne vernalisation. (Sự thành công của vụ trồng phụ thuộc vào một quá trình xuân hóa tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Soumis à la vernalisation": được trải qua/quá trình xuân hóa.
- Les graines doivent être soumises à la vernalisation avant le semis. (Các hạt giống phải được trải qua quá trình xuân hóa trước khi gieo.)
"Exigences de vernalisation": yêu cầu về xuân hóa.
- Cette variété de céréale a des exigences de vernalisation spécifiques. (Giống ngũ cốc này có những yêu cầu về xuân hóa cụ thể.)
Biến thể và từ gần giống
- Vernaliser (động từ): xuân hóa, thực hiện quá trình xuân hóa.
- Il faut vernaliser ces plantes pour qu'elles fleurissent. (Phải xuân hóa những cây này để chúng ra hoa.)
Từ đồng nghĩa
- Traitement par le froid: xử lý bằng lạnh (một cách diễn đạt mô tả quá trình).
- Préparation au froid: chuẩn bị bằng lạnh.
Lưu ý
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các lĩnh vực chuyên môn như nông nghiệp, sinh học thực vật và khí hậu học. Nó ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.
danh từ giống cái
- (nông nghiệp) sự xuân hóa
- Vernalisation de blé d'hiversự xuân hóa lúa mì mùa đông