vernalization

/,və:nəlai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vernalization

Seeds undergo vernalization in a cold storage unit.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự xuân hóa: Một kỹ thuật trong nông nghiệp sinh học, trong đó hạt giống hoặc cây con được xử lý bằng nhiệt độ lạnh để kích thích quá trình ra hoa hoặc đẩy nhanh sự phát triển của cây sau này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Vernalization is essential for many winter crops to flower in the spring. (Sự xuân hóa cần thiết để nhiều loại cây trồng vụ đông ra hoa vào mùa xuân.)
    • The farmer used vernalization to prepare the seeds for early planting. (Người nông dân đã sử dụng sự xuân hóa để chuẩn bị hạt giống cho việc gieo trồng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to undergo vernalization": trải qua quá trình xuân hóa.
    • The seeds must undergo vernalization to break their dormancy. (Các hạt giống phải trải qua quá trình xuân hóa để phá vỡ trạng thái ngủ nghỉ.)
  • "vernalization requirement": yêu cầu xuân hóa.
    • This wheat variety has a specific vernalization requirement. (Giống lúa mì này một yêu cầu xuân hóa cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Vernalize (động từ): tiến hành xuân hóa.
    • Researchers vernalize the plants in controlled chambers. (Các nhà nghiên cứu xuân hóa cây trong các buồng kiểm soát.)
  • Vernal (tính từ): thuộc về mùa xuân.
    • The vernal equinox marks the beginning of spring. (Xuân phân đánh dấu sự bắt đầu của mùa xuân.)
Từ đồng nghĩa
  • Chilling treatment: xử lý lạnh (một thuật ngữ kỹ thuật mô tả một phần của quá trình).
  • Cold stratification: phân tầng lạnh (một kỹ thuật tương tự, thường dùng cho hạt giống cây rừng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến trực tiếp liên quan đến danh từ "vernalization")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến sử dụng từ "vernalization")

vernalization

Seeds undergo vernalization in a cold storage unit.

danh từ
  1. (nông nghiệp) sự xuân hoá (hạt giống)