vernation

/və:'neiʃn/
Học thuật
Thân thiện
vernation

The young fern's fiddlehead shows a tight spiral vernation.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Thực vật học):
    • Kiểu sắp xếp trong chồi: Chỉ cách thức các non được xếp chồng lên nhau cuộn lại bên trong một chồi trước khi bung ra.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The study of leaf vernation helps botanists classify plants. (Việc nghiên cứu kiểu sắp xếp trong chồi giúp các nhà thực vật học phân loại thực vật.)
    • Circinate vernation is common in ferns. (Kiểu sắp xếp cuộn tròn trong chồi phổ biếncác loài dương xỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Circinate vernation": Kiểu sắp xếp non cuộn tròn từ đỉnh vào trong, nhưcây dương xỉ.
  • "Conduplicate vernation": Kiểu sắp xếp non gập đôi dọc theo gân giữa.
  • "Ptyxis": Một thuật ngữ chuyên ngành khác, đôi khi được dùng thay thế cho "vernation" khi mô tả cách gập của riêng lẻ trong chồi.
Biến thể từ gần giống
  • Vernal (adj): (thuộc về) mùa xuân; trẻ trung, tươi mới. (Lưu ý: Từ này chia sẻ gốc từ Latin nhưng nghĩa khác biệt).
  • Pre-foliation: Một thuật ngữ đồng nghĩa hơn cho "vernation".
Từ đồng nghĩa
  • Leaf arrangement in bud: Cách sắp xếp trong chồi (cụm từ giải thích).
  • Pre-foliation: Sự hình thành trước (thuật ngữ chuyên ngành ).
Lưu ý
  • "Vernation" một thuật ngữ chuyên ngành thực vật học. không các cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) thông dụng trong tiếng Anh tổng quát.
  • Từ này mô tả một đặc điểm hình thái học quan trọng dùng để nhận dạng phân biệt các nhóm thực vật.
vernation

The young fern's fiddlehead shows a tight spiral vernation.

danh từ
  1. (thực vật học) kiểu sắp xếp trong chồi