vernisseur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Thợ đánh véc-ni, thợ quang dầu: Một người thợ chuyên nghiệp có kỹ năng trong việc phủ, đánh bóng và hoàn thiện bề mặt gỗ hoặc các vật liệu khác bằng véc-ni (vernis), một loại chất lỏng trong suốt tạo thành lớp bảo vệ cứng và bóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le vernisseur a donné un éclat parfait à ce meuble ancien. (Người thợ đánh véc-ni đã tạo ra độ bóng hoàn hảo cho chiếc tủ cổ này.)
- Il faut contacter un bon vernisseur pour restaurer ce parquet. (Cần phải liên hệ một thợ quang dầu giỏi để phục hồi sàn gỗ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Maître vernisseur": thợ cả đánh véc-ni, bậc thầy về kỹ thuật đánh bóng và hoàn thiện bề mặt.
- Ce meuble signé est l'œuvre d'un maître vernisseur. (Chiếc tủ có chữ ký này là tác phẩm của một bậc thầy đánh véc-ni.)
Biến thể và từ gần giống
Vernis (danh từ giống đực): véc-ni, chất dùng để đánh bóng và bảo vệ bề mặt.
- Il faut appliquer deux couches de vernis. (Cần phủ hai lớp véc-ni.)
Vernissage (danh từ giống đực): buổi khai mạc triển lãm (nguồn gốc từ việc hoàn thiện tranh bằng véc-ni trưng bày).
- J'ai été invité au vernissage de l'exposition. (Tôi được mời dự buổi khai mạc triển lãm.)
Vernir (động từ): đánh véc-ni, phủ véc-ni.
- Il faut vernir cette table pour la protéger. (Cần đánh véc-ni chiếc bàn này để bảo vệ nó.)
Từ đồng nghĩa
- Polisseur: thợ đánh bóng (nghề nghiệp có liên quan nhưng có thể dùng trên các chất liệu khác ngoài gỗ).
- Laqueur: thợ sơn mài, thợ phủ sơn bóng (công việc tương tự với các loại chất phủ khác).
danh từ giống đực
- thợ đánh véc ni, thợ quang dầu