fournisseur

Học thuật
Thân thiện
fournisseur

Le fournisseur livre des cartons à l'épicerie.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Người cung ứng, nhà cung cấp: Một cá nhân, công ty hoặc tổ chức cung cấp hàng hóa hoặc dịch vụ cho một cá nhân, công ty hoặc tổ chức khác, thường trong một mối quan hệ kinh doanh lâu dài.
    • Người bán hàng: Một cách gọi khác cho người hoặc đơn vị bán hàng hóa, đặc biệtvới số lượng lớn cho các doanh nghiệp.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Notre fournisseur de café est basé en Colombie. (Nhà cung ứng phê của chúng tôi trụ sở ở Colombia.)
    • Il faut comparer les prix de plusieurs fournisseurs avant de choisir. (Cần so sánh giá của nhiều nhà cung cấp trước khi lựa chọn.)
    • C'est un fournisseur fiable depuis dix ans. (Đómột người cung ứng đáng tin cậy trong mười năm qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Fournisseur d'accès à Internet (FAI)": Nhà cung cấp dịch vụ Internet.

    • Mon fournisseur d'accès à Internet propose une connexion très rapide. (Nhà cung cấp dịch vụ Internet của tôi cung cấp một kết nối rất nhanh.)
  • "Fournisseur d'énergie": Nhà cung cấp năng lượng (điện, gas).

    • Nous avons changé de fournisseur d'énergie pour réduire nos factures. (Chúng tôi đã đổi nhà cung cấp năng lượng để giảm hóa đơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Fournisseur, fournisseuse (n): Cả hai đềudanh từ chỉ người cung ứng. "Fournisseur" là dạng chung cho nam giới hoặc chung chung, "fournisseuse" là dạng dành riêng cho nữ giới.

    • Elle est la principale fournisseuse de légumes bio du marché. ( ấyngười cung ứng chính rau hữu cơ cho chợ.)
  • Fournir (v): Cung cấp, cung ứng.

    • Cette usine fournit des pièces détachées pour l'industrie automobile. (Nhà máy này cung cấp phụ tùng cho ngành công nghiệp ô .)
Từ đồng nghĩa
  • Vendeur (nm): Người bán (nghĩa rộng hơn, có thểbán lẻ).
  • Prestataire (nm): Nhà cung cấp dịch vụ (thường nhấn mạnh vào dịch vụ hơn là hàng hóa).
  • Distributeur (nm): Nhà phân phối (thường trong một chuỗi cung ứng lớn hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho danh từ này trong tiếng Pháp)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "fournisseur")

fournisseur

Le fournisseur livre des cartons à l'épicerie.

danh từ giống đực
  1. người cung ứng
  2. người bán hàng

Từ gần giống