veronica

/vi'rɔnikə/
danh từ
  1. (thực vật học) cây thuỷ cự
  2. (tôn giáo) khăn dấu mặt Chúa

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

veronica
A small veronica blooms with tiny blue flowers in the garden.