verrucae

/ve'ru:kə/
Học thuật
Thân thiện
verrucae

A doctor examines the patient's verrucae under bright light.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều của 'verruca'):
    • (Y học) Hột cơm, mụn cóc: Một loại tăng trưởng nhỏ, sần sùi trên da, thường lành tính, do virus u nhúngười (HPV) gây ra. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh y khoa chuyên môn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The patient presented with multiple verrucae on the soles of her feet. (Bệnh nhân nhiều hột cơmlòng bàn chân.)
    • Treatment for plantar verrucae can include cryotherapy. (Việc điều trị mụn cóclòng bàn chân có thể bao gồm liệu pháp áp lạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Verrucae vulgares": Thuật ngữ y khoa chỉ mụn cóc thông thường.

    • Common warts, or verrucae vulgares, often appear on the hands. (Mụn cóc thông thường, hay verrucae vulgares, thường xuất hiện trên tay.)
  • "Plantar verrucae": Chỉ cụ thể loại mụn cóclòng bàn chân.

    • Plantar verrucae can be painful when walking. (Mụn cóclòng bàn chân có thể gây đau khi đi lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Verruca (danh từ, số ít): Hột cơm, mụn cóc.

    • A single verruca was found on his finger. (Một hột cơm đơn lẻ được tìm thấy trên ngón tay anh ta.)
  • Verrucous (tính từ): dạng sần sùi như mụn cóc.

    • The lesion had a verrucous surface. (Tổn thương bề mặt sần sùi như mụn cóc.)
Từ đồng nghĩa
  • Wart (danh từ): Mụn cóc, hột cơm (từ thông dụng hơn trong tiếng Anh đời thường).
  • Papilloma (danh từ): U nhú (thuật ngữ y khoa rộng hơn, có thể chỉ các dạng tăng sinh khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'verrucae' do đây danh từ chuyên ngành.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'verrucae'.)

verrucae

A doctor examines the patient's verrucae under bright light.

danh từ, số nhiều verrucae
  1. (y học) hột cơm, mục cóc

Từ gần giống