verruca

/ve'ru:kə/
danh từ, số nhiều verrucae
  1. (y học) hột cơm, mục cóc

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "verruca"

verruca
A child points to a small verruca on their knee.