vers-librisme

Học thuật
Thân thiện
vers-librisme

Le poète pratique le vers-librisme dans son nouvel ouvrage.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Lối làm thơ tự do: Một trào lưu, phương pháp hoặc phong cách sáng tác thơ không tuân theo các quy tắc cổ điển về số âm tiết (syllabes), vần (rime) hay nhịp điệu (rythme) cố định. nhấn mạnh vào sự tự do biểu đạt của nhà thơ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le vers-librisme a révolutionné la poésie française à la fin du XIXe siècle. (Lối làm thơ tự do đã cách mạng hóa thơ ca Pháp vào cuối thế kỷ 19.)
    • Certains critiques s'opposèrent farouchement au vers-librisme. (Một số nhà phê bình đã phản đối kịch liệt lối làm thơ tự do.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "adhérer au vers-librisme": tán thành, theo đuổi lối làm thơ tự do.

    • Plusieurs poètes symbolistes adhérèrent au vers-librisme. (Nhiều nhà thơ tượng trưng đã theo đuổi lối làm thơ tự do.)
  • "l'émergence du vers-librisme": sự nổi lên, xuất hiện của lối làm thơ tự do.

    • L'émergence du vers-librisme correspond à une période de grands changements artistiques. (Sự xuất hiện của lối làm thơ tự do trùng với một giai đoạn thay đổi nghệ thuật lớn.)
Biến thể từ gần giống
  • Vers-libriste (danh từ giống đực/giống cái): người làm thơ tự do, nhà thơ theo trào lưu thơ tự do.

    • Elle est une vers-libriste reconnue. ( ấymột nhà thơ tự do được công nhận.)
  • Vers libre (danh từ giống đực): thơ tự do (chỉ thể loại thơ hoặc bài thơ cụ thể).

    • Il a publié un recueil de vers libres. (Ông ấy đã xuất bản một tập thơ tự do.)
Từ đồng nghĩa
  • Libération du vers: sự giải phóng câu thơ.
  • Poésie non conventionnelle: thơ ca không theo quy ước.
Các cụm từ liên quan

(Từ nàymột danh từ chuyên ngành, ít khi kết hợp để tạo thành cụm động từ (phrasal verbs) theo cách thông thường.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "vers-librisme".)

vers-librisme

Le poète pratique le vers-librisme dans son nouvel ouvrage.

danh từ giống đực
  1. lối làm thơ tự do