versaillais

Học thuật
Thân thiện
versaillais

Un versaillais en uniforme historique marche dans un jardin à la française.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc về) thành phố Versailles: Chỉ tính chất liên quan đến thành phố Versailles của Pháp, đặc biệtvề mặt địa lý, lịch sử hoặc văn hóa.
    • (Thuộc về) Cung điện Versailles: Chỉ tính chất liên quan đến Cung điện Versailles, biểu tượng của chế độ quân chủ Pháp.
  2. Danh từ giống đực:

    • (Sử học) Quân Versailles: Chỉ những người lính hoặc lực lượng ủng hộ chính phủ lâm thời Cộng hòa Pháp (Chính phủ Versailles) trong thời kỳ Công xã Paris (1871), đối lập với những người Công xã.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Les jardins versaillais sont célèbres dans le monde entier. (Những khu vườn Versailles nổi tiếng khắp thế giới.)
    • L'architecture versaillaise est un exemple du classicisme français. (Kiến trúc Versailles là một ví dụ của chủ nghĩa cổ điển Pháp.)
  • Danh từ giống đực:

    • Les Versaillais ont repris Paris en mai 1871. (Quân Versailles đã chiếm lại Paris vào tháng 5 năm 1871.)
    • Ce soldat était un Versaillais. (Người lính này từngmột binh sĩ trong quân Versailles.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Le style versaillais": phong cách Versailles, thường chỉ lối kiến trúc, trang trí cung đình xa hoa, quy mô.

    • La galerie des Glaces est un chef-d'œuvre du style versaillais. (Phòng Gươngmột kiệt tác của phong cách Versailles.)
  • "L'esprit versaillais": tinh thần Versailles, có thể ám chỉ sự xa hoa, quyền lực tập trung hoặc (trong bối cảnh lịch sử) sự đàn áp.

    • Certains historiens critiquent l'esprit versaillais de centralisation. (Một số sử gia chỉ trích tinh thần tập quyền trung ương của Versailles.)
Biến thể từ gần giống
  • Versaillaises (danh từ giống cái, số nhiều): Dạng số nhiều giống cái của danh từ "Versaillais", chỉ những người phụ nữ ủng hộ hoặc thuộc về phe Versailles.
  • Versailles (danh từ riêng): Tên thành phố cung điện.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le gouvernement de Versailles (cụm từ): (ủng hộ) cho chính phủ Versailles (trong bối cảnh lịch sử).
  • Soldat du gouvernement légal (cụm từ): binh lính của chính phủ hợp pháp (cách gọi của phe Versailles).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp liên quan đến danh từ/tính từ "versaillais")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "versaillais")

versaillais

Un versaillais en uniforme historique marche dans un jardin à la française.

tính từ
  1. (thuộc) thành Véc-xay
danh từ giống đực
  1. (sử học) quân Véc-xay (Pháp)