versatility
/,və:sə'tiliti/
Học thuậtThân thiện
A chef demonstrates versatility by preparing both a delicate pastry and a hearty stew.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính linh hoạt, tính đa năng: Khả năng thích ứng hoặc được sử dụng trong nhiều tình huống, vai trò, hoặc mục đích khác nhau một cách dễ dàng và hiệu quả.
- Tài năng đa dạng: Phẩm chất của một người có thể làm tốt nhiều việc khác nhau hoặc sở hữu nhiều kỹ năng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The versatility of this kitchen tool is amazing; it can chop, slice, and grate. (Tính đa năng của dụng cụ nhà bếp này thật tuyệt vời; nó có thể băm, thái và nạo.)
- Her career success is due to her versatility as both an engineer and a manager. (Thành công trong sự nghiệp của cô ấy là nhờ vào tính linh hoạt khi vừa là kỹ sư vừa là quản lý.)
- We need a player with more versatility to adapt to different positions on the field. (Chúng tôi cần một cầu thủ có tính linh hoạt cao hơn để thích ứng với các vị trí khác nhau trên sân.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to demonstrate/show versatility": thể hiện tính linh hoạt/đa năng.
- The new software demonstrates remarkable versatility in handling various file formats. (Phần mềm mới thể hiện tính linh hoạt đáng kể trong việc xử lý các định dạng tệp khác nhau.)
"a testament to one's versatility": minh chứng cho tính linh hoạt của ai đó.
- His ability to write novels, poetry, and screenplays is a testament to his versatility. (Khả năng viết tiểu thuyết, thơ và kịch bản phim của anh ấy là minh chứng cho tính linh hoạt của anh.)
Biến thể và từ gần giống
- Versatile (tính từ): linh hoạt, đa năng, đa tài.
- He is a versatile actor who can perform in both comedies and dramas. (Anh ấy là một diễn viên đa tài, có thể diễn cả hài kịch lẫn chính kịch.)
Từ đồng nghĩa
- Adaptability: khả năng thích ứng.
- Flexibility: tính linh hoạt, tính mềm dẻo.
- Multifacetedness: tính đa diện, có nhiều mặt.
Từ trái nghĩa
- Inflexibility: tính cứng nhắc.
- Specialization: sự chuyên môn hóa (theo một lĩnh vực hẹp).
A chef demonstrates versatility by preparing both a delicate pastry and a hearty stew.
danh từ
- sự có nhiều tài; tính linh hoạt
- tính hay thay đổi, tính không kiên định
- (động vật học); (thực vật học) tính lúc lắc (bao phấn nhị hoa, râu sâu bọ)