versatilité

Học thuật
Thân thiện
versatilité

Une personne démontre sa versatilité en passant d'une activité à une autre avec aisance.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Tính hay đổi ý, tính hay thay đổi: Chỉ đặc tính của một người hay thay đổi ý kiến, quyết định hoặc lòng trung thành một cách dễ dàng thường xuyên.
    • Tính không kiên định: Chỉ sự thiếu ổn định, thiếu kiên định trong suy nghĩ, tình cảm hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • La versatilité de ses opinions politiques est déconcertante. (Tính hay thay đổi trong các quan điểm chính trị của anh ta thật khó hiểu.)
    • Il est connu pour sa versatilité d'humeur. (Anh ấy nổi tiếng tính khí thất thường.)
    • Personne d'une grande versatilité. (Người tính rất hay đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "versatilité d'esprit": sự linh hoạt, nhanh trí của tư duy (thường mang nghĩa tích cực hơn).

    • Son succès en affaires est à sa versatilité d'esprit. (Thành công trong kinh doanh của ông ấynhờ sự nhanh trí.)
  • "versatilité des goûts": sự đa dạng hay thay đổi trong sở thích.

    • La versatilité des goûts du public rend le marché imprévisible. (Sở thích thay đổi của công chúng khiến thị trường khó lường.)
Biến thể từ gần giống
  • Versatile (tính từ): hay thay đổi, không kiên định; (nghĩa khác) đa năng, linh hoạt.

    • Un artiste versatile. (Một nghệ sĩ đa tài.)
    • Un caractère versatile. (Một tính tình hay thay đổi.)
  • Versatillement (trạng từ): một cách hay thay đổi, không kiên định.

Từ đồng nghĩa
  • Inconstance: tính không kiên định, hay thay đổi.
  • Instabilité: sự bất ổn, không vững vàng.
  • Changeance: tính hay thay đổi (ít dùng).
Từ trái nghĩa
  • Constance: tính kiên định, không thay đổi.
  • Stabilité: sự ổn định, vững vàng.
  • Fidélité: lòng trung thành, sự trung kiên.
versatilité

Une personne démontre sa versatilité en passant d'une activité à une autre avec aisance.

danh từ giống cái
  1. tính hay đổi ý, tính hay thay đổi; tính không kiên định
    • Personne d'une grande versatilité
      người tính rất hay đổi ý

Từ trái nghĩa