versatilité
Học thuậtThân thiện
Une personne démontre sa versatilité en passant d'une activité à une autre avec aisance.
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Tính hay đổi ý, tính hay thay đổi: Chỉ đặc tính của một người hay thay đổi ý kiến, quyết định hoặc lòng trung thành một cách dễ dàng và thường xuyên.
- Tính không kiên định: Chỉ sự thiếu ổn định, thiếu kiên định trong suy nghĩ, tình cảm hoặc hành động.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La versatilité de ses opinions politiques est déconcertante. (Tính hay thay đổi trong các quan điểm chính trị của anh ta thật khó hiểu.)
- Il est connu pour sa versatilité d'humeur. (Anh ấy nổi tiếng vì tính khí thất thường.)
- Personne d'une grande versatilité. (Người có tính rất hay đổi ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
"versatilité d'esprit": sự linh hoạt, nhanh trí của tư duy (thường mang nghĩa tích cực hơn).
- Son succès en affaires est dû à sa versatilité d'esprit. (Thành công trong kinh doanh của ông ấy là nhờ sự nhanh trí.)
"versatilité des goûts": sự đa dạng hay thay đổi trong sở thích.
- La versatilité des goûts du public rend le marché imprévisible. (Sở thích thay đổi của công chúng khiến thị trường khó lường.)
Biến thể và từ gần giống
Versatile (tính từ): hay thay đổi, không kiên định; (nghĩa khác) đa năng, linh hoạt.
- Un artiste versatile. (Một nghệ sĩ đa tài.)
- Un caractère versatile. (Một tính tình hay thay đổi.)
Versatillement (trạng từ): một cách hay thay đổi, không kiên định.
Từ đồng nghĩa
- Inconstance: tính không kiên định, hay thay đổi.
- Instabilité: sự bất ổn, không vững vàng.
- Changeance: tính hay thay đổi (ít dùng).
Từ trái nghĩa
- Constance: tính kiên định, không thay đổi.
- Stabilité: sự ổn định, vững vàng.
- Fidélité: lòng trung thành, sự trung kiên.
Une personne démontre sa versatilité en passant d'une activité à une autre avec aisance.
danh từ giống cái
- tính hay đổi ý, tính hay thay đổi; tính không kiên định
- Personne d'une grande versatiliténgười có tính rất hay đổi ý