obstination

Học thuật
Thân thiện
obstination

L'enfant fait preuve d'obstination en refusant de mettre son manteau.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự khăng khăng: Chỉ thái độ hoặc hành vi kiên quyết giữ vững ý kiến, quyết định hoặc cách hành xử của mình một cách cứng nhắc, thường bất chấplẽ, lời khuyên hay hoàn cảnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Son obstination à refuser toute aide est frustrante. (Sự ngoan cố của anh ấy trong việc từ chối mọi sự giúp đỡ thật đáng bực.)
    • Par pure obstination, elle a continué son projet malgré les avertissements. (Chỉ vì sự bướng bỉnh thuần túy, ấy đã tiếp tục dự án của mình bất chấp những lời cảnh báo.)
    • Il a fini par céder, lassé par l'obstination de son adversaire. (Cuối cùng anh ta đã nhượng bộ, mệt mỏi sự khăng khăng của đối thủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "avec obstination": một cách ngoan cố, một cách kiên quyết (dùng như trạng ngữ).

    • Il défendait son point de vue avec obstination. (Anh ấy bảo vệ quan điểm của mình một cách ngoan cố.)
  • "faire preuve d'obstination": thể hiện sự bướng bỉnh/kiên định.

    • Pour réussir dans ce métier, il faut faire preuve d'une certaine obstination. (Để thành công trong nghề này, cần phải thể hiện một sự kiên định nhất định.)
Biến thể từ gần giống
  • Obstiné, obstinée (tính từ): bướng bỉnh, ngoan cố, khăng khăng.

    • Un enfant obstiné. (Một đứa trẻ bướng bỉnh.)
  • S'obstiner (động từ phản thân): khăng khăng, cố chấp, ngoan cố làm gì đó.

    • Il s'obstine à vouloir partir seul. (Anh ta khăng khăng muốn đi một mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Entêtement: sự cứng đầu, sự bướng bỉnh.
  • Opiniâtreté: tính bền bỉ, sự kiên gan (có thể mang nghĩa tích cực hơn).
  • Ténacité: sự dai dẳng, sự kiên trì (thường mang nghĩa tích cực).
Từ trái nghĩa
  • Souplesse: sự mềm dẻo, sự linh hoạt.
  • Docilité: sự dễ bảo, tính ngoan ngoãn.
  • Flexibilité: tính linh hoạt.
Lưu ý sử dụng
  • "Obstination" thường mang sắc thái tiêu cực, chỉ sự cứng nhắc không cần thiết. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, có thể hàm ý tích cực về sự kiên định mạnh mẽ, gần với ténacité (sự kiên trì).
  • Cần phân biệt với persévérance (sự kiên trì) thường mang nghĩa tốt, chỉ sự bền bỉ theo đuổi mục tiêu chính đáng. Obstination thường nhấn mạnh vào khía cạnh từ chối thay đổi ý kiến hoặc phương pháp.
obstination

L'enfant fait preuve d'obstination en refusant de mettre son manteau.

danh từ giống cái
  1. sự bướng bỉnh, sự ngoan cố, sự khăng khăng

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "obstination"